thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG GIÁ BÁN LẺ THIẾT BỊ ĐIỆN DÂN DỤNG, DÂY CÁP ĐIỆN VINAKIP

 

Bảng giá Dây, cáp điện Euron vinakip
Nhóm dây điện lựcCV; CVV
Áp dụng trên toàn quốc
Ban hành ngày 10/01/2010
TT TÊN SẢN PHẨM VÀ QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ (đồng)
Chưa thuế
GTGT
Có thuế
GTGT 10%
I Dây đơn cứng 1 sợi  bọc cách điện PVC: (VC - 450/750V) TCVN 6610-3 : 2000 - IEC 60227
1 Dây đơn cứng VC - 1,0 (1/1,13) F1,13 mét 1,875 2,063
2 -        VC - 1,5 (1/1,38) F1,38 - 2,763 3,039
3 -        VC - 2,0 (1/1,60) F1,60 - 3,678 4,045
4 -        VC - 2,5 (1/1,75) F1,75 - 4,538 4,992
5 -        VC - 4,0 (1/2,25) F2,25 - 7,200 7,920
6 -        VC - 6,0 (1/2,78) F2,78 - 10,800 11,880
II Dây đơn mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC: (VCm-450/750V )TCVN 6610-3 : 2000 - IEC 60227
1 Dây đơn mềm VCm - 0,30 (10/0,20) mét 660 726
2 -        VCm - 0,50 (16/0,20) - 1,045 1,150
3 -        VCm - 0,70 (27/0,18) - 1,392 1,532
4 -        VCm - 0,75 (30/0,18) - 1,495 1,645
5 -        VCm - 0,75 (24/0,20) - 1,498 1,647
6 -        VCm - 1,00 (32/0,20) - 1,955 2,151
7 -        VCm - 1,50 (30/0,25) - 2,806 3,087
8 -        VCm - 2,00 (40/0,25) - 3,772 4,150
9 -        VCm - 2,50 (50/0,25) - 4,689 5,157
11 -        VCm - 4,00 (50/0,32) - 7,300 8,030
12 -        VCm - 6,00 (48/0,40) - 10,800 11,880





Dây và Cáp điện Euron VINAKIP được sản xuất với nguyên liệu đồng Rod của CFT - Frukawa - Toyota Tsusho (Japan)
Dây và Cáp điện Euron VINAKIP được kiểm soát bởi Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn Quốc tế ISO 9001: 2008

 

nhãm d©y ®iÖn §¤I VCmd; Vcmo; VCmt


¸p dông trªn toµn quèc

Ban hành ngày 10/01/2010


TT TÊN SẢN PHẨM VÀ QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ (đồng)
Chưa thuế
GTGT
Có thuế
GTGT 10%
III Dây đôi mềm nhiều sợi dính cách, bọc cách điện PVC: (VCmd-300/300V)  TCVN 6610-5 : 2007 IEC 60227
1 Dây đôi dính cách VCmd - 2x0,30 (2x12/0,18) mét 1,419 1,561
2 -              VCmd - 2x0,50 (2x16/0,20) - 2,079 2,287
3 -              VCmd - 2x0,70 (2x27/0,18) - 2,760 3,036
4 -              VCmd - 2x0,75 (2x30/0,18) - 3,025 3,327
5 -              VCmd - 2x1,00 (2x32/0,20) - 3,910 4,301
6 -              VCmd - 2x1,50 (2x30/0,25) - 5,800 6,380
7 -              VCmd - 2x2,50 (2x50/0,25) - 9,100 10,010
8 -              VCmd - 2x4,00 (2x50/0,32) - 14,600 16,060
9 -              VCmd - 2x6,00 (2x48/0,40) - 21,400 23,540
IV Dây Đôi OVAL mềm nhiều sợi, cách điện PVC, vỏ PVC: (VCmo - 300/500V) TCVN 6610-5 : 2007 IEC 60227
1 Dây đôi OVAL VCmo - 2x0,5 (20/0,18) 2,609 2,870
2 Dây đôi OVAL VCmo - 2x0,70 (27/0,18) mét 3,410 3,751
3 -          VCmo - 2x0,75 (30/0,18) - 3,619 3,981
4 -          VCmo - 2x0,75 (24/0,20) - 3,619 3,981
5 -          VCmo - 2x1,00 (32/0,20) - 4,635 5,098
6 -          VCmo - 2x1,50 (30/0,25) - 6,500 7,150
7 -          VCmo - 2x2,00 (40/0,25) - 8,600 9,460
8 -          VCmo - 2x2,50 (50/0,25) - 10,500 11,550
9 -          VCmo - 2x4,00 (50/0,32) - 16,300 17,930
10 -          VCmo - 2x6,00 (48/0,40) - 23,200 25,520
V Dây đôi tròn mềm nhiều sợi, cách điện PVC, vỏ PVC: (VCmt-300/500V) TCVN 6610-5 : 2007 - IEC 60227
1 Dây đôi tròn mềm VCmt - 2x0,5 (20/0,18) mét 3,128 3,440
2 -             VCmt - 2x0,70 (27/0,18) - 3,921 4,313
3 -             VCmt - 2x0,75 (24/0,20) - 4,059 4,465
4 -             VCmt - 2x1,0 (32/0,20) - 5,200 5,720
5 -             VCmt - 2x1,5 (30/0,25) - 7,200 7,920
6 -             VCmt - 2x2,0 (40/0,25) - 9,500 10,450
7 -             VCmt - 2x2,5 (50/0,25) - 11,700 12,870
8 -             VCmt - 2x4,0 (50/0,32) - 17,400 19,140
9 -             VCmt - 2x6,0 (48/0,40) - 25,300 27,830
Nhóm dây điện CV; CVV










TT TÊN SẢN PHẨM VÀ QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ (đồng)
Chưa thuế
GTGT
Có thuế
GTGT 10%
VI Dây điện lực đơn tròn 7 sợi, bọc cách điện PVC: (CV - 450/750V) TCVN 6610-3 : 2000 - IEC 60227
1 Dây điện lực 7 sợi  CV - 1,5 (7/0,52) mét 2,867 3,154
2 -               CV - 2,0 (7/0,60) - 3,696 4,066
3 -               CV - 2,5 (7/0,67) - 4,670 5,137
4 -               CV - 3,5 (7/0,80) - 6,370 7,007
5 -               CV - 4,0 (7/0,85) - 7,070 7,777
6 -               CV - 5,0 (7/0,95) - 9,000 9,900
7 -               CV - 5,5 (7/1,00) - 9,540 10,494
8 -               CV - 6,0 (7/1,04) - 10,300 11,330
9 -               CV - 8,0 (7/1,20) - 13,600 14,960
10 -               CV - 10,0 (7/1,35) - 17,200 18,920
11 -               CV - 11,0 (7/1,40) - 18,400 20,240
12 -               CV - 14,0 (7/1,60) - 23,100 25,410
13 -               CV - 16,0 (7/1,70) - 25,900 28,490
14 -               CV - 22,0 (7/2,00) - 35,700 39,270
VII Dây điện lực đôi tròn 7 sợi, bọc cách điện PVC, vỏ PVC: (CVV-300/500V) TCVN 6610-4 : 2000 - IEC 60227
1 Dây đôi 7 sợi CVV - 2x1,5 (2x7/0,52) mét 7,700 8,470
2 -       CVV - 2x2,0 (2x7/0,60) - 9,500 10,450
3 -       CVV - 2x2,5 (2x7/0,67) - 11,700 12,870
4 -       CVV - 2x4,0 (2x7/0,85) - 17,400 19,140
5 -       CVV - 2x5,0 (2x7/0,95) - 21,500 23,650
6 -       CVV - 2x6,0 (2x7/1,04) - 26,000 28,600
7 -       CVV - 2x8,0 (2x7/1,20) - 34,100 37,510
8 -       CVV - 2x10,0 (2x7/1,35) - 41,800 45,980

 

Dây nguồn liền phích cắm vinakip



Áp dụng trên toàn quốc




Ban hành ngày 06/05/2010









TT Tên sản phẩm và quy cách Chiều dài dây(m) Công suất Gíao VAT
10%
Gía VAT
(max) 250V
Bộ nối dây nguồn dùng cho ấm điện , máy tính, nồi cơm điện
1 Bộ nối dây đầu dẹt, loại dây tròn 2,0m 1.500W 18,000 19,800
2
Bộ nối dây đầu dẹt, loại dây tròn
2,0m 1.500W 18,000 19,800
3 Bộ nối dây đầu dẹt 3 cùc, dây tròn 2,0m 1.500W 17,000 18,700
Dây nguồn liền phích cắm  - loại dây tròn VCmt
1 Dây tròn  VCmt 2x0,5 1,5m 750W 7,000 7,700
2 Dây tròn VCmt 2x0,5 1,8m 750W 7,545 8,300
3 Dây trònVCmt 2x0,7 1,5m 950W 8,000 8,800
4 Dây tròn VCmt 2x0,7 1,8m 950W 8,909 9,800
5 Dây tròn VCmt 2x0,7 2,5m 950W 11,636 12,800
6 Dây tròn VCmt 2x0,7 3,0m 950W 13,000 14,300
7 Dây trònVCmt 2x0,7 5,0m 950W 21,545 23,700
8 Dây tròn VCmt 2x0,7 10m 950W 40,455 44,500
9 Dây trònVCmt 2x0,75 1,8m 1.000W 10,000 11,000
10 Dây tròn VCmt 2x0,75 2,5m 1.000W 13,000 14,300
11 Dây trònVCmt 2x0,75 3,0m 1.000W 15,000 16,500
12 Dây trònVCmt 2x0,75 5,0m 1.000W 23,000 25,300
13 Dây tròn VCmt 2x0,75 10m 1.000W 45,000 49,500
14 Dây trònVCmt 2x1,0 1,8m 1.500W 11,636 12,800
15 Dây tròn VCmt 2x1,0 2,5m 1.500W 14,545 16,000
16 Dây trònVCmt 2x1,0 3,0m 1.500W 17,727 19,500
17 Dây tròn VCmt 2x1,0 5,0m 1.500W 29,000 31,900
18 Dây tròn VCmt 2x1,0 10m 1.500W 55,909 61,500
19 Dây trònVCmt 2x1,5 1,8m 2.200W 15,455 17,000
20 Dây trònVCmt 2x1,5 2,5m 2.200W 21,364 23,500
21 Dây tròn VCmt 2x1,5 3,0m 2.200W 25,000 27,500
22 Dây trònVCmt 2x1,5 5,0m 2.200W 40,455 44,500
23 Dây trònVCmt 2x1,5 10m 2.200W 80,000 88,000

 

TT Tên sản phẩm và quy cách Chiều dài dây(m) Công suất Gía o VAT
10%
Gía có VAT
(max) 250V
Dây nguồn liền phích cắm - loại dây dính cách VCmd
1 Dây dính cách VCmd 2x0,5 1,8m 750W 6,000 6,600
2 Dây dính cách VCmd 2x0,75 1,8m 1.000W 9,545 10,500
3 Dây dính cách VCmd 2x0,75 2,5m 1.000W 11,636 12,800
4 Dây dính cách VCmd 2x0,75 5,0m 1.000W 20,000 22,000
5 Dây dính cách VCmd 2x0,75 10m 1.000W 36,364 40,000
Dây nguồn liền phích cắm - loại dây Oval VCmo
1 Dây Oval VCmo  2x0,5 1,5m 750W 6,545 7,200
2 Dây Oval VCmo  2x0,7 1,5m 950W 7,545 8,300
3 Dây Oval VCmo 2x0,7 1,8m 950W 8,364 9,200
4 Dây Oval VCmo 2x0,7 2,5m 950W 10,455 11,500
5 Dây Oval VCmo 2x0,7 3,0m 950W 12,000 13,200
6 Dây Oval VCmo 2x0,7 5,0m 950W 21,000 23,100
7 Dây Oval VCmo 2x0,7 10m 950W 37,000 40,700
8 Dây Oval VCmo 2x0,75 1,8m 1.000W 8,636 9,500
9 Dây Oval VCmo 2x0,75 2,5m 1.000W 11,000 12,100
10 Dây Oval VCmo 2x0,75 3,0m 1.000W 13,000 14,300
11 Dây Oval VCmo 2x0,75 5,0m 1.000W 21,545 23,700
12 Dây Oval VCmo 2x0,75 10m 1.000W 40,455 44,500
13 Dây Oval VCmo 2x1,0 1,8m 1.500W 9,545 10,500
14 Dây Oval VCmo 2x1,0 2,5m 1.500W 13,455 14,800
15 Dây Oval VCmo 2x1,0 3,0m 1.500W 15,455 17,000
16 Dây Oval VCmo 2x1,0 5,0m 1.500W 25,000 27,500
17 Dây Oval VCmo 2x1,0 10m 1.500W 50,909 56,000
18 Dây Oval VCmo 2x1,5 1,8m 2.200W 13,455 14,800
19 Dây Oval VCmo 2x1,5 2,5m 2.200W 17,727 19,500
20 Dây Oval VCmo 2x1,5 3,0m 2.200W 21,545 23,700
21 Dây Oval VCmo 2x1,5 5,0m 2.200W 37,000 40,700
22 Dây Oval VCmo 2x1,5 10m 2.200W 72,000 79,200
Cầu dao điện  - cực kẹp
TT Tên sản phẩm và quy cách ĐVT Gía o VAT
10%
Gía có
VAT
1 Cầu dao điện      CD 15A - 2P cực kẹp Cái 14,000 15,400
2 -              CD 20A - 2P cực kẹp - 19,545 21,500
3 -              CD 30A - 2P cực kẹp - 22,636 24,900
4 -              CD 60A - 2P cực kẹp - 45,545 50,100
5 Cầu dao điện     CD 30A - 3P cực kẹp - 37,909 41,700
6 -              CD 60A - 3P cực kẹp - 69,273 76,200
7 -              CD 100A - 3P cực kẹp - 208,818 229,700
8 -              CD 150A - 3P cực kẹp - 254,182 279,600
Cầu dao điện  - cực đúc
TT Tên phẩm cà quy cách ĐVT Gía o VAT
10%
Gía có
VAT
1 Cầu dao điện     CD 15A - 2P cực đúc Cái 15,727 17,300
2 -              CD 20A - 2P cực đúc - 21,182 23,300
3 -              CD 30A - 2P cực đúc - 23,818 26,200
4 -              CD 60A - 2P cực đúc - 49,364 54,300
5 -              CD 60A - 2P cực đúc cao cấp - 53,636 59,000
6 Cầu dao điện     CD 30A - 3P cực đúc - 39,909 43,900
7 -              CD 30A - 3P cực đúc cao cấp - 40,545 44,600
8 -              CD 60A - 3P cực đúc - 75,182 82,700
9 -              CD 60A - 3P cực đúc cao cấp - 81,182 89,300
10 -              CD 100A - 2P cực đúc - 162,273 178,500
11 -              CD 100A - 3P cực đúc - 219,545 241,500
12 -              CD 150A - 3P cực đúc - 267,273 294,000
Cầu dao điện - Đảo - cực kẹp
TT Tên sản phẩm và quy cách ĐVT Gía o VAT
10%
Gía
VAT
1 Cầu dao điện      CD 30A - 2P - Đảo - Cực kẹp Cái 27,636 30,400
2 -              CD 60A - 2P -  Đảo - Cực kẹp - 55,273 60,800
3 -              CD 30A - 3P - Đảo - Cực kẹp - 46,364 51,000
4 -              CD 60A - 3P - Đảo - Cực kẹp - 84,273 92,700
Cầu dao điện - Đảo - cực đúc
TT Tên sản phẩm và quy cách ĐVT Gía o VAT
10%
Gía có
VAT
1 Cầu dao điện   CD 30A - 2P -Đảo - cực đúc
Cái 28,909 31,800
2 -              CD 60A - 2P - Đảo - cực đúc - 58,273 64,100
3 -              CD 30A - 3P - Đảo - cực đúc - 48,727 53,600
4 -              CD 60A - 3P - Đảo - cực đúc - 91,273 100,400
5 -              CD 100A - 2P -  Đảo - cực đúc - 268,182 295,000
6 -              CD 100A - 3P - Đảo - cực đúc - 361,818 398,000
Thiết bị điện dân dụng



Áp dụng trên toàn quốc



Ban hành ngày 06/05/2010







Công tác dân dụng
TT Tên sản phẩm và quy cách ĐVT Gía o VAT
10%
Giá
VAT
1 Công tắc đơn 6A cái
4,036 4,440
2 Công tắc kép 6A - 6,382 7,020
3 Công tắc liền ổ cắm - 7,400 8,140
4 Công tắc cầu thang - 6,273 6,900
Ổ cắm dân dụng
TT Tên sản phẩm và quy cách ĐVT Giá o VAT
10%
Gía có
VAT
1 Ổ cắm sứ Cái 4,382 4,820
2 Ổ cắm đơn đa năng - 4,818 5,300
3 ổ cắm 10A đa năng - 6,882 7,570
4 Ổ cắm 2 ngả sứ - 7,182 7,900
5 Ổ cắm 2 ngả đa năng - 8,364 9,200
6 Ổ cắm 2 ngả đa năng K2 - 9,000 9,900
7 Ổ cắm3 ngả không dây kiểu TL - 12,182 13,400
Đầu nối , phích cắm, cầu chì
TT Tên sản phẩm và quy cách
ĐVT Giá VAT
10%
Giá có
VAT
1 Đầu nối ổ cắm  3 cực đa năng Cái
4,218 4,640
2 Đầu nối ổ cắm  3 ngả đa năng - 10,000 11,000
3 Phích cắm nhựa 5A K1 - 2,573 2,830
4 Phích cắm nhựa5A K2 - 3,418 3,760
5 Phích cắm nhựa 5A K3 - 2,436 2,680
6 Phích cắm nhựa 5A K4 - 2,573 2,830
7 Cầu chì 5A - 3,536 3,890
8 Cầu chì 10A - 5,545 6,100
TT Tên sản phẩm và quy cách ĐVT GiáVAT
10%
Giá có
VAT
1 Bảng điện   BĐ1 Cái
23,727 26,100
2 -        BĐ2 - 32,000 35,200
3 -        BĐ3 - 38,000 41,800
4 -        BĐ4 (míi) - 27,818 30,600
5 -        BĐ6 (míi) 34,818 38,300
6 -        BĐ7D (míi) 43,636 48,000
7 -        BĐ7A (míi) 61,000 67,100
8 -        BĐ9 - 18,909 20,800
Đui đèn điện
TT Tên Sản phẩm và quy cách
ĐVT Giá o VAT
10%
Gía có
VAT
1 Đui đèn điện 1A-250V lọa cài (màu đen) Cái 2,091 2,300
2 Đui đèn điện4A-250V loại xoáy (màu đen) - 3,091 3,400
3 Đui đèn điện1A-250V loại cài (màu trắng) - 2,818 3,100
4 Đui đèn điện 4A-250V loại xoáy (màu trắng) - 3,818 4,200
5 Đui đèn điện 1A-250V loại cài ốp tường (màu đen) - 4,273 4,700
6 Đui đèn điện 4A-250V  loại cài ốp tường (màu đen) - 4,273 4,700
7 Đui đèn điện1A-250V  loại cài ốp tường (màu trắng) - 5,273 5,800
8 Đui đèn điện 4A-250V loại cài ốp tường (màu trắng) - 5,273 5,800
Thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng
TT Tên Sản phẩm và quy cách ĐVT Giá o VAT
10%
Giá có
VAT
1 Ballast tiết kiệm năng lượng 20W/18W Cái 30,000 33,000
2 Ballastiết kiệm năng lượngt  40W/36W - 30,000 33,000
3 Bộ đèn huỳnh quang 18W ballast tiết kiệm năng lượng Bộ 40,909 45,000
4 Bộ đèn huỳnh quang 36W ballast tiết kiệm năng lượng Bộ 50,000 55,000
5 Giá, đui huỳnh quang 20W ( giá, đui ) Cái 11,000 12,100
6 Giá, đui huỳnh quang 40W ( giá , đui ) - 17,727 19,500
7 Gía đèn điện tử 20W - 6,818 7,500
8 Gía đèn điện tử 40W - 11,818 13,000
ổ cắm dân dụng có dây
TT Tên Sản phẩm và quy cách ĐVT Gía VAT
10%
Gía có
VAT
1 Ổ cắm 4 ngả ĐN, 1 công tắc đèn báo dây 3m (2x0,75) - 41,818 46,000
2 Ổ cắm 4 ngả ĐN, 1 công tắc đèn báo dây 5m (2x0,75) - 47,727 52,500
3 Ổ cắm 6 ngả ĐN, 2 công tắc đèn báo dây 5m (2x0,75) - 57,273 63,000
4 Ổ cắm6 ngả ĐN, 1 công tắc Aptomat dây 5m (2x0,75) - 60,000 66,000
5 Ổ cắm tÝch hîp, 1 công tắc Aptomat dây 3m (2x0,75) - 57,273 63,000
6 Ổ cắm tÝch hîp, 1công tắc Aptomat dây 5m (2x0,75) - 66,818 73,500
aptomat dân dụng
TT Tên Sản phẩm và quy cách ĐVT Giá o VAT
10%
Gía có
VAT
1 Aptomat 1pha-1cực-16,20A (A40-MT) Cái 26,000 28,600
2 Aptomat 1pha-1cực-32, 40A (A40-MT) - 39,450 43,395
3 Aptomat 1pha-1cực-50,63A (A63-MT) - 39,450 43,395
4 Aptomat 2pha-2cưc-16,20A (A40-2MT) - 49,610 54,571
5 Aptomat 2pha-2cực-32A (A40-2MT) - 59,850 65,835

 

aptomat dân dụng
TT Tên Sản phẩm và quy cách ĐVT Gía o VAT
10%
Gía có
VAT
6 Aptomat 2pha-2cực-40A (A40-2MT) - 76,430 84,073
7 Aptomat 2pha-2cực-50,63A (A63-2MT) - 76,430 84,073
8 Aptomat 1pha-2cực-32A (A40N-MT-C32) - 68,182 75,000
9 Aptomat 3pha-3cực-40A (A40-3MT) 83,930 92,323
10 Aptomat 3pha-3cực-50,63A (A63-3MT) 83,930 92,323
11 Aptomat A30-T-250V-2pha-15, 20, 25, 30A (dạng khối) - 24,545 27,000
12 Aptomat A30-MT-250V- 2pha- 20A, 30A (dạng khối) - 26,182 28,800

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com