BẢNG BÁO GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN KIPOR

Download

(Áp dụng từ ngày 01/01/2011)

STT TÊN HÀNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐVT GIÁ BÁN LẺ GHI CHÚ
I MÁY PHÁT ĐIỆN HIỆU KIPOR, ĐỘNG CƠ DIEZEL LOẠI 1 PHASE
1 KDE 2200X Công suất 1,7kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động và giật nổ
Cái 12,800,000
2 KDE 2200E Công suất 1,7kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động : điện
Cái 15,100,000
3 KDE 3500X Công suất 3,2kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động: giật nổ
Cái 16,400,000
4 KDE 3500E Công suất 3,2kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động: điện
Cái 18,300,000
5 KDE 3500T Công suất 3,2kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động: điện, vỏ chống ồn
Cái 25,300,000
6 KDE 6500X Công suất 5,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động và giật nổ
Cái 19,700,000
7 KDE 6500E Công suất 5,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động:điện
Cái 21,200,000
8 KDE 6500T Công suất 5,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động:điện, vỏ chống ồn
Cái 28,100,000
9 KDE 6700T Công suất 5,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động:điện, vỏ chống ồn
Cái 28,400,000
10 KDE 6700TA Công suất 5,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: không khí; khởi động:điện, vỏ chống ồn
Cái 29,900,000
11 KDE 9000SS Công suất 6,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước; khởi động : điện và vỏ chống ồn
Cái 113,400,000
12 KDE 11SS Công suất 8,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước; khởi động : điện và vỏ chống ồn
Cái 135,900,000
13 KDE 12EA Công suất 10,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện
Cái 56,500,000
14 KDE 12STA Công suất 10,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 76,500,000
15 KDE 16EA Công suất 13,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện
Cái 92,700,000
16 KDE 16STA Công suất 13,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 106,500,000
17 KDE 16SS Công suất 13,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 149,600,000
18 KDE 19EA Công suất 16,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện
Cái 96,400,000
19 KDE 19STA Công suất 16,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 118,900,000
20 KDE 25SS Công suất 20,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 199,800,000
21 KDE30SS Công suất 23,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 209,000,000
22 KDE35SS Công suất 30,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 235,900,000
II MÁY PHÁT ĐIỆN HIỆU KIPOR, ĐỘNG CƠ DIEZEL LOẠI 3 PHASE
1 KDE 6500E3 Công suất 5,5kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện
Cái 23,200,000
2 KDE 6500T3 Công suất 5,5kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
29,700,000
3 KDE 6700T3 Công suất 5,5kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
31,100,000
4 KDE 6700TA3 Công suất 5,5kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
32,400,000
5 KDE 12EA3 Công suất 10,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
59,000,000
6 KDE 12STA3 Công suất 10,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
82,900,000
7 KDE 13SS3 Công suất 10,6kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 136,900,000
8 KDE 16EA3 Công suất 15,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện
Cái 93,100,000
9 KDE 16STA3 Công suất 15,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 110,600,000
10 KDE 19EA3 Công suất 17,8kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện
Cái 98,700,000
11 KDE 19STA3 Công suất 17,8kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
Cái 121,400,000
12 KDE 20SS3 Công suất 18kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
151,100,000
13 KDE 30SS3 Công suất 24kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
199,800,000
14 KDE 35SS3 Công suất 28,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
207,400,000
15 KDE 45SS3 Công suất 37,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
237,400,000
16 KDE 60SS3 Công suất 50,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
265,400,000
17 KDE 75SS3 Công suất 62,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
338,600,000
18 KDE 100SS3 Công suất 80,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ diezel, làm mát: nước ; khởi động : điện, vỏ chống ồn
370,700,000
III MÁY PHÁT ĐIỆN HIỆU KIPOR, ĐỘNG CƠ XĂNG , LOẠI XÁCH TAY
1 IG 1000 Công suất 0,9kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
10,400,000
2 IG 1000s Công suất 0,9kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
11,200,000
3 IG 2000 Công suất 1,6kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
14,200,000
4 IG 2000s Công suất 1,6kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
14,600,000
5 IG 2000p Công suất 1,6kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
17,900,000
6 IG 2600 Công suất 2,3kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
19,300,000
7 IG 2600h Công suất 2,3kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
19,700,000
8 IG 3000 Công suất 2,8kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
24,100,000
9 IG 3000e Công suất 2,8kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
20,200,000
10 IG 6000 Công suất 5,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
41,100,000
11 IG 6000h Công suất 5,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
42,300,000
12 ID 5000b Công suất 5,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
45,200,000
IV MÁY PHÁT ĐIỆN HIỆU KIPOR, ĐỘNG CƠ XĂNG , LOẠI KHUNG
1 KGE 2500X Công suất 2,3kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
9,200,000
2 KGE 4000X Công suất 3,3kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
16,200,000
3 KGE 6500X Công suất 5,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
18,700,000
4 KGE 6500E Công suất 5,5kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : điện
20,300,000
5 KGE 6500X3 Công suất 6,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : giật nổ
17,900,000
6 KGE 6500E3 Công suất 6,0kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : điện
19,600,000
7 KGE 12E Công suất 10,0kVA: điện áp: 220V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : điện
38,100,000
8 KGE 12E3 Công suất 10,5kVA: điện áp: 380V/50HZ
Động cơ xăng, làm mát: không khí ; khởi động : điện
40,100,000

Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển lắp đặt

Giá trên chưa bao gồm phí vận hành chạy thử

Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.


Bài mới hơn:
Bài cũ hơn:

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com