thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG GIÁ MCCB, CONTACTOR, RELAY TERASAKI - NHẬT

 

 

Molded Case Circuit Breaker (MCCB) Mau Den
Tiêu chuẩn IEC - 60947-2, EN-60947 Part 2,JIS C8370/JIS C8201-2
Mã hàng
Số cực Dòng định mức Dòng cắt ngắn mạch sử dụng (Ics) Dòng cắt ngắn mạch lớn nhất (Icu) Đơn giá bán lẻ   (chưa có VAT)
(P) (A) (KA) (KA) (VNÑ)
Economical Series XE
2P Fix Thermal / Fix Magnetic (Nhiệt / Điện từ cố định)
XE30NS 2 3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 1.3 (220V) 2.5 (220V) 412,371
XE50NB 2 3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 - 40 - 50 1.3 2.5 440,849
XE100NS 2 15 - 20 - 30 - 40 - 50 - 60 - 75 - 100 7.5 15 539,446
3P Fix Thermal / Fix Magnetic ( Nhiệt / Điện từ cố định)
XE30NS 3 3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 1.3 (220V) 2.5 (220V) 515,464
XE50NB 3 3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 - 40 - 50 1.3 2.5 562,854
XE100NS 3 15 - 20 - 30 - 40 - 50 - 60 - 75 - 100 7.5 15 708,622
XE225CS 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 3.8 7.5 1,670,103
XE225CS 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 3.8 7.5 1,670,103
XE225NC 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 9 18 2,216,665
3P Fix Thermal / Adj Magnetic ( Nhiệt cố định / Điều chỉnh được điện từ )
XE400NS 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 - 250 - 300 - 350 - 400 13 25 4,137,539
XE600NS 3 450 - 500 - 600 13 25 8,464,118
Standard Series XS
2P Fix Thermal / Fix Magnetic ( Nhiệt / Điện từ cố định)
XS30NB 2 3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 1.3 2.5 440,849
XS50CB 2 10 - 15 - 20 - 30 - 40 - 50 5 10 543,347
XS50NB 2 10 - 15 - 20 - 30 - 40 - 50 7.5 15 571,011
XS100NB 2 15 - 20 - 30 - 40 - 50 - 60 - 75 - 100 15 30 1,051,230
3P Fix Thermal / Fix Magnetic ( Nhiệt / Điện từ cố định)
XS30NB 3 3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 1.3 2.5 555,051
XS50CB 3 10 - 15 - 20 - 30 - 40 - 50 5 10 708,622
XS50NB 3 10 - 15 - 20 - 30 - 40 - 50 7.5 15 747,990
XS100NB 3 15 - 20 - 30 - 40 - 50 - 60 - 75 - 100 15 30 1,334,609
XS225NS 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 18 35 2,750,793
3P Fix Thermal / Adj Magnetic ( Nhiệt cố định / Điều chỉnh được điện từ )
XS400CS 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 - 250 - 300 - 350 - 400 18 35 4,330,478
XS400NS 3 125 - 150 - 175 - 200 - 225 - 250 - 300 - 350 - 400 25 50 4,645,422
XS600CS 3 300 - 400 - 500 - 600 23 45 8,660,958
XS600NS 3 300 - 400 - 500 - 600 33 65 9,251,478
XS800CS 3 700 - 800 23 45 9,645,158
XS800NS 3 700 - 800 33 65 10,235,678
3P Adj Electronic (Điều chỉnh được điện tử)
XS400NE 3 125 - 150 - 200 - 225 - 250 - 300 - 350 - 400 25 50 10,309,278
XS600NE 3 300 - 350 - 400 - 500 - 600 25 50 13,149,265
XS800NE 3 400 - 450 - 500 - 600 - 700 - 800 25 50 13,621,326
XS1200NE 3 600 - 700 - 800 - 1000 - 1200 64 85 25,634,665
XS1600NE 3 800 - 900 - 1000 - 1200 - 1400 - 1600 75 100 30,122,220
XS2000NE 3 1000 - 1200 - 1400 - 1600 - 1800 - 2000 75 100 65,485,567
XS2500NE 3 1200 - 1400 - 1600 - 2000 - 2500 75 100 86,711,340
4P Fix Thermal / Fix Magnetic ( Nhiệt / Điện từ cố định)
XS100NB 4 15 - 20 - 30 - 40 - 50 - 60 - 75 - 100 15 30 2,267,737
XS225NS 4 125 - 150 - 175 - 200 - 225 18 35 3,700,945
4P Fix Thermal / Adj Magnetic ( Nhiệt cố định / Điều chỉnh được điện từ )
XS400CS 4 125 - 150 - 175 - 200 - 225 - 250 - 300 - 350 - 400 18 35 5,362,203
XS400NS 4 125 - 150 - 175 - 200 - 225 - 250 - 300 - 350 - 400 25 50 5,708,358
XS600CS 4 300 - 400 - 500 - 600 23 45 11,275,206
XS600NS 4 300 - 400 - 500 - 600 33 65 11,810,398
XS800CS 4 700 - 800 23 45 12,204,078
XS800NS 4 700 - 800 33 65 13,778,798
4P Adj Electronic (Điều chỉnh được điện tử)
XS600NE
4
300 - 350 - 400 - 500 - 600 25 50 15,786,566
XS800NE 4 400 - 450 - 500 - 600 - 700 - 800 25 50 17,715,598
Air Circuit Breaker (ACB)
Tieâu chuaån IEC - 60947-2, EN-60947 Part 2,JIS C8370/JIS C8201-2
Fix  type
3P
AR208S 3 800 65 65 46,904,667
AR212S 3 1250 65 65 50,983,333
AR216S 3 1600 65 65 53,022,667
AR220S 3 2000 65 65 59,140,667
AR325S 3 2500 85 85 77,494,667
AR332S 3 3200 85 85 85,652,000
4P
AR208S 4 800 65 65 57,101,333
AR212S 4 1250 65 65 60,364,267
AR216S 4 1600 65 65 63,219,333
AR220S 4 2000 65 65 67,298,000
AR325S 4 2500 85 85 93,809,333
AR332S 4 3200 85 85 101,966,667
Drawout type
3P
AR208S 3 800 65 65 59,364,373
AR212S 3 1250 65 65 63,219,333
AR216S 3 1600 65 65 66,074,400
AR220S 3 2000 65 65 68,113,733
AR220H 3 2000 80 80 68,701,075
AR325S 3 2500 85 85 93,525,600
AR332S 3 3200 85 85 104,211,707
AR440S 3 4000 100 100 125,541,360
AH50C 3 5000 120 120 326,293,333
AH60H 3 6300 120 120 379,316,000
4P
AR208S 4 800 65 65 67,741,333
AR212S 4 1250 65 65 73,061,333
AR216S 4 1600 65 65 74,231,733
AR220S 4 2000 65 65 81,654,907
AR220H 4 2000 80 80 72,636,000
AR325S 4 2500 85 85 113,794,800
AR332S 4 3200 85 85 128,478,000
AR440S 4 4000 100 100 159,280,800
AH50C 4 5000 120 120 391,906,667
AH60H 4 6300 120 120 448,653,333
Molded Case Circuit Breaker (MCCB) Mau Trang
Tieâu chuaån IEC - 60947-2, EN-60947 Part 2,JIS C8370/JIS C8201-2
Maõ haøng Soá cöïc Dòng định mức
(In)
Dòng cắt ngắn mạch sử dụng (Ics) Dòng cắt ngắn mạch lớn nhất (Icu) Đơn giá  bán lẻ   (chưa cóVAT)
(P) (A) (KA) (KA) (VNÑ)
Economical Series E
2P Fix Thermal / Fix Magnetic ( Nhiệt / Điện từ cố định)
S50NF 2 10, 15, 20, 30, 40, 50 5 10 611,518
E100NF 2 60, 75, 100 5 10 620,105
3P Fix Thermal / Fix Magnetic ( Nhiệt / Điện từ cố định)
S50NF 3 10, 15, 20, 30, 40, 50 5 10 759,731
E100NF 3 60, 75, 100 5 10 746,665
EP100NF 3 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 8 16 1,054,665
EP125NF 3 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125 15 30 1,143,145
EP250NF 3 160, 200, 225, 250 9 18 1,970,078
EB400NF 3 160, 200, 225, 250 18 35 4,872,745
3P Adj Thermal / Adj Magnetic ( Nhiệt / Điện từ điều chỉnh được)
E125NJ 3 20, 32, 50, 63, 100, 125 19 25 2,050,345
E250NJ 3 20, 32, 50, 63, 100, 125, 160, 200, 250 19 25 2,615,571
E400NJ 3 250, 400 25 25 6,003,198
Standard Series S
S125NJ 3 20, 32, 50, 63, 100, 125 36 36 2,320,265
S125GJ 3 20, 32, 50, 63, 100, 125 36 65 2,501,331
S160NJ 3 20, 32, 50, 63, 100, 125, 160 36 36 2,665,971
S160GJ 3 50, 63, 100, 125, 160 36 65 2,982,558
S250NJ 3 160, 200, 250 36 36 2,973,971
S250GJ 3 160, 200, 250 36 65 3,324,531
S400CJ 3 250, 400 36 36 6,674,078
S400NJ 3 250, 400 50 50 6,804,745
S400GJ 3 250, 400 50 70 7,201,225
3P Adj Electronic ( Điều chỉnh được điện tử)
S400NE 3 250,400 50 50 10,234,931
E630NE 3 630 36 36 11,913,438
S630CE 3 630 50 50 12,655,998
XS800NE 3 400 - 450 - 500 - 600 - 700 - 800 25 50 13,621,326
XS1250NE 3 600 - 700 - 800 - 1000 - 1200 49 65 25,634,665
XS1600NE 3 800 - 900 - 1000 - 1200 - 1400 - 1600 64 85 30,122,220
XS2000NE 3 1000 - 1200 - 1400 - 1600 - 1800 - 2000 75 100 65,485,567
XS2500NE 3 1200 - 1400 - 1600 - 2000 - 2500 75 100 86,711,340
4P Adj Thermal / Adj Magnetic ( Nhiệt / Điện từ điều chỉnh được)
Economical Series E
E125NJ 4 20, 32, 50, 63, 100, 125 19 25 2,544,265
E250NJ 4 20, 32, 50, 63, 100, 125, 160, 200, 250 19 25 3,100,905
E400NJ 4 250, 400 25 25 8,175,625
Standard Series S
S125NJ 4 20, 32, 50, 63, 100, 125 36 36 2,881,385
S125GJ 4 20, 32, 50, 63, 100, 125 36 65 3,218,878
S160NJ 4 20, 32, 50, 63, 100, 125, 160 36 36 3,189,385
S160GJ 4 50, 63, 100, 125, 160 36 65 3,564,958
S250NJ 4 160, 200, 250 36 36 3,514,185
S250GJ 4 160, 200, 250 36 65 3,923,358
S400CJ 4 250, 400 36 36 8,719,945
S400NJ 4 250, 400 50 50 9,264,265
S400GJ 4 250, 400 50 70 9,808,211
4P Adj Electronic ( Điều chỉnh được điện tử)
S400NE 4 250,400 50 50 12,474,558
E630NE 4 630 36 36 13,999,998
S630CE
4
630 50 50 14,849,705
XS800NE 4 400 - 450 - 500 - 600 - 700 - 800 25 50 17,715,598
Air Circuit Breaker (ACB)
Tieâu chuaån IEC - 60947-2, EN-60947 Part 2,JIS C8370/JIS C8201-2
Fix  type
3P
AR208S 3 800 65 65 46,904,667
AR212S 3 1250 65 65 50,983,333
AR216S 3 1600 65 65 53,022,667
AR220S 3 2000 65 65 59,140,667
AR325S 3 2500 85 85 77,494,667
AR332S 3 3200 85 85 85,652,000
4P
AR208S 4 800 65 65 57,101,333
AR212S 4 1250 65 65 60,364,267
AR216S 4 1600 65 65 63,219,333
AR220S 4 2000 65 65 67,298,000
AR325S 4 2500 85 85 93,809,333
AR332S 4 3200 85 85 101,966,667
Drawout type
3P
AR208S 3 800 65 65 59,364,373
AR212S 3 1250 65 65 63,219,333
AR216S 3 1600 65 65 66,074,400
AR220S 3 2000 65 65 68,113,733
AR220H 3 2000 80 80 68,701,075
AR325S 3 2500 85 85 93,525,600
AR332S 3 3200 85 85 104,211,707
AR440S 3 4000 100 100 125,541,360
AH50C 3 5000 120 120 326,293,333
AH60H 3 6300 120 120 379,316,000
4P
AR208S 4 800 65 65 67,741,333
AR212S 4 1250 65 65 73,061,333
AR216S 4 1600 65 65 74,231,733
AR220S 4 2000 65 65 81,654,907
AR220H 4 2000 80 80 72,636,000
AR325S 4 2500 85 85 113,794,800
AR332S 4 3200 85 85 128,478,000
AR440S 4 4000 100 100 159,280,800
AH50C 4 5000 120 120 391,906,667
AH60H 4 6300 120 120 448,653,333

Download


Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com