BẢNG BÁO GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN AUGUSTAR

Download

 

CHỦNG LOẠI
DÂY ĐƠN

DÂY ĐÔI
SÚP DÂY CÁP MỀM

STT QUY CÁCH               ( mm²) CỨNG MỀM 7 SỢI CỨNG MỀM MỀM 2 RUỘT MỀM 3 RUỘT MỀM 4 RUỘT MỀM


(Cu/PVC) (Cu/PVC) (Cu/PVC) (Cu/PVC) (Cu/PVC) (Cu/PVC) (Cu/PVC/PVC) (Cu/PVC/PVC) (Cu/PVC/PVC)
1 0.3




1,690


2 0.5
1,240

2,850 2,550


3 0.7
1,590

3,750 3,300
5,530
4 1
2,270

5,250



5 1.5 3,090 3,140 3,140 7,000 7,200
7,570 11,120 14,780
6 2 4,170 4,370 4,370
9,400



7 2.5 5,010 5,150 5,150 11,300 11,400
12,810 18,060 22,910
8 3
6,200 6,200
13,400



9 4 7,800 8,080 8,080 17,400 17,520
19,650 27,460 34,130
10 5








11 6 11,700 11,880 11,880 25,300 25,500
27,840 40,680 45,600
12 7








13 10
20,900 20,900




73,300
14 16

29,680





15 25

47,100





16 35

65,880





17 50

93,730





18 70

129,220





19 95

175,150





CÁP (3+1) PHA HẠ THẾ (CU/XLPE/PVC) CÁP 2 RUỘT 7 SỢI (CU/XLPE/PVC)
20 Dây cáp  3 x  4 + 1 x 2.5     (CU/XLPE/PVC) 31,380 Dây cáp 2 x 2.5           (CU/XLPE/PVC) 12,910
21 Dây cáp  3 x  6 + 1 x 4.0     (CU/XLPE/PVC) 45,940 Dây cáp 2 x 4.0           (CU/XLPE/PVC) 19,670
22 Dây cáp  3 x 10 + 1 x 6.0    (CU/XLPE/PVC) 73,960 Dây cáp 2 x 6.0           (CU/XLPE/PVC)


27,750
23 Dây cáp  3 x 16 + 1 x 10     (CU/XLPE/PVC) 114,410 Dây cáp 2 x 10            (CU/XLPE/PVC)


43,200
24 Dây cáp  3 x 25 + 1 x 16     (CU/XLPE/PVC) 178,020 Dây cáp 2 x 16            (CU/XLPE/PVC)


66,240
25 Dây cáp  3 x 35 + 1 x 16     (CU/XLPE/PVC) 233,890 Dây cáp 2 x 25            (CU/XLPE/PVC)


102,130
26 Dây cáp  3 x 50 + 1 x 25     (CU/XLPE/PVC) 335,840 CÁP 2 RUỘT 7 SỢI (CU/XLPE/PVC)
27 Dây cáp  3 x 70 + 1 x 35     (CU/XLPE/PVC) 455,560 Dây cáp 4 x 10            (CU/XLPE/PVC)


80,600
28 Dây cáp  3 x 95 + 1 x 50     (CU/XLPE/PVC) 628,750 Dây cáp 4 x 16            (CU/XLPE/PVC)


125,800
29 Dây cáp  3 x 120 + 1 x 70   (CU/XLPE/PVC) 800,560 Dây cáp 4 x 25            (CU/XLPE/PVC)


195,300
30 Dây cáp  3 x 150 + 1 x 95   (CU/XLPE/PVC) 1,030,980 Dây cáp 4 x 35            (CU/XLPE/PVC)


270,000
31 Dây cáp  3 x 185 + 1 x 120 (CU/XLPE/PVC) 1,277,550 Dây cáp 4 x 50            (CU/XLPE/PVC)


377,100
32 Dây cáp  3 x 240 + 1 x 150 (CU/XLPE/PVC) 1,633,950 Dây cáp 4 x 70            (CU/XLPE/PVC)


521,800



Bài mới hơn:
Bài cũ hơn:

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com