BẢNG BÁO GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN CNC - WIZ

Download

I Đồng hồ VOLT, AMPE 96X96
1 AMPERE METER 50...4000/5A CNC 180,000
2 VOLT METER 500V AC CNC 180,000
II Công tắc chuyển mạch -
1 SELECTOR VOLT 48x60 (Xanh/Trắng) WIZ 180,000
2 SELECTOR AMPERE 48x60 (Xanh/Trắng) WIZ 180,000
III Sứ đỡ -
1 35 WIZ 18,000
2 51 WIZ 30,000
3 76 WIZ 40,000
IV Cầu Chì Có Đèn - Tép -
1 FUSE HAVE LAMP 2A/6A WIZ 35,000
V Đèn Báo LED D22 -
1 Xanh Đỏ Vàng Ф 25 WIZ 30,000
VI Biến Dòng Đo Lường - Đế Sắt (RCT) -
1 CT RCT-35, CLASS1, 5VA 50/5A CNC 180,000
2 CT RCT-35, CLASS1, 5VA 75/5A CNC 180,000
3 CT RCT-35 , CLASS1, 5VA 100/5A CNC 180,000
4 CT RCT-35 , CLASS1, 5VA 150/5A CNC 180,000
5 CT RCT-35 , CLASS1, 5VA 200/5A CNC 180,000
6 CT RCT-35 , CLASS1, 5VA 250/5A CNC 180,000
7 CT RCT-35, CLASS1, 10VA 300/5A CNC 200,000
8 CT RCT-59, CLASS1, 10VA 400/5A CNC 220,000
9 CT RCT-59, CLASS1, 10VA 500/5A CNC 240,000
10 CT RCT-59, CLASS1, 10VA 600/5A CNC 250,000
11 CT RCT-90, CLASS1, 15VA 800/5A CNC 280,000
12 CT RCT-90, CLASS1, 15VA 1000/5A CNC 360,000
13 CT RCT-90, CLASS1, 15VA 1200/5A CNC 380,000
14 CT RCT-110, CLASS1,15VA 1600/5A CNC 520,000
15 CT RCT-110, CLASS1,15VA 2000/5A CNC 560,000
16 CT RCT-110, CLASS1,15VA 2500/5A CNC 640,000
17 CT RCT-110, CLASS1,15VA 3000/5A CNC 760,000
18 CT RCT-125, CLASS1,15VA 4000/5A CNC 940,000
VII Máng Cáp Nhựa - 1.7m/ Thanh -
1 25x25 WIZ 64,000
2 33x33 WIZ 90,000
3 33x45 WIZ 110,000
4 45x45 WIZ 125,000
5 65x65 WIZ 240,000
VIII Co Nhiệt/m -
1 Ф 8 CNC 13,542
2 Ф 10 CNC 15,000
3 Ф 12 CNC 18,750
4 Ф 16 CNC 22,917
5 Ф 20 CNC 36,667
6 Ф 25 CNC 44,167
7 Ф 30 CNC 75,000
8 Ф 35 CNC 93,750
9 Ф 40 CNC 110,833
10 Ф 50 CNC 135,417
11 Ф 60 CNC 179,688
12 Ф 70 CNC 203,125
13 Ф 80 CNC 265,625
14 Ф 90 CNC 307,292
15 Ф 120 CNC 366,667
IX Đầu Coss -
1 10 (6) CNC 6,250
2 16 (6) CNC 8,333
3 25 (8) CNC 10,417
4 Đầu cốt đồng M35 CNC 22,917
5 Đầu cốt đồng M50 CNC 6,250
6 Đầu cốt đồng M70 CNC 8,333
7 Đầu cốt đồng M95 CNC 100,000
8 Đầu cốt đồng M120 CNC 120,833
9 Đầu cốt đồng M150 CNC 141,667
10 Đầu cốt đồng M240 CNC 270,833
11 Đầu cốt đồng M300 CNC 500,000
12 Đầu cốt đồng M400 CNC 583,333
13 Đầu cốt AM35 CNC 39,583
14 Đầu cốt AM50 CNC 62,500
15 Đầu cốt AM70 CNC 68,750
16 Đầu cốt AM 95 CNC 100,000
17 Đầu cốt AM 120 CNC 108,333
18 Đầu cốt giả Úc M50 CNC 237,500
19 Đầu cốt giả Úc M70 CNC 266,667
20 Đầu cốt giả Úc M95 CNC 333,333
21 Đầu cốt giả Úc M120 CNC 383,333
22 Đầu cốt giả Úc M150 CNC 416,667
23 Ghíp 3Bulông A35 CNC 75,000
24 Ghíp 3Bulông A50 CNC 83,333
25 Ghíp 3Bulông A70 CNC 91,667
26 Ghíp 3Bulông A95 CNC 112,500
27 Ghíp 3Bulông A120 CNC 125,000
28 Ghíp 3Bulông A150 CNC 166,667

 


Bài mới hơn:
Bài cũ hơn:

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com