thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG GIÁ MCCB, MCB, CONTACTOR, RELAY, ACB, VCB, BIẾN TẦN HÃNG FUJI (NHẬT)

Download

Áp dụng từ 15/3/2011

CONTACTOR
SC-03
9A (1a/1b)
272,000
SC-0
12A (1a/1b)
290,000
SC-05
12A (1a1b)
330,000
SC-4-0
16A (1a/1b)
450,000
SC-4-1
22A (1a/1b)
460,000
SC-5-1
22A (1a1b)
495,000
SC-N1
32A (2a2b)
698,000
SC-N2
40A (2a2b)
848,000
SC-N2S
50A (2a2b)
1,430,000
SC-N3
65A (2a2b)
1,540,000
SC-N4
80A (2a2b)
2,200,000
SC-N5
105A (2a2b)
2,468,000
SC-N6
125A (2a2b)
3,450,000
SC-N7
150A (2a2b)
4,590,000
SC-N8
180A (2a2b)
5,755,000
SC-N10
220A (2a2b)
6,880,000
SC-N11
300A (2a2b)
10,109,000
SC-N12
400A (2a2b)
13,104,000
SC-N14
600A (2a2b)
32,400,000
SC-N16
800A (2a2b)
43,540,000

 

RƠ LE NHIỆT
TR-0N/3
0.64~0.96;0.8~1.2;0.95~1.4
5 1.4~2.2;2.2~3.4;2.8~4.2,
4~6;5~8,7~11;9~13
245,000
TR-5-1N/3
12~18; 16~22A
269,000
TR-N2/3
18~26; 24~36A
315,000
TR-N3/3
34~50A; 45~65A
425,000
TR-N5/3
53~80A
490,000
TR-N5/3
85~105A
675,000
TR-N6/3
85~125A
750,000
TR-N7/3
110~160A
990,000
TR-N8/3
125~185A
1,600,000
TR-N10/3
160~240A
1,800,000
TR-N12/3
200~300A
2,150,000
TR-N12/3
300~450A
2,150,000
TR-N14/3
400~600A
4,590,000

 

MCCB (APTOMAT) 2 POLES
ELCB (chống giật)
Tên hàng
In (A)
Icu (ka)
Giá bán
Tên hàng
In (A)
Icu (KA)
Giá bán
BW32AAG-2P
5,10,15,20,30A
1.5 300,000 EW32AAG-2P
5~32A
2.5kA
1,580,000
BW32SAG-2P
5,10,15,20,30A
2.5 540,000 EW50AAG-2P
5~50A
2.5kA
1,614,000
BW50EAG-2P
40, 50A
2.5 540,000 EW32EAG-3P
5~32A
1.5kA
1,994,000
BW50SAG-2P
40, 50A
7.5 600,000 EW32SAG-3P
5~32A
2.5kA
2,123,000
BW63EAG-2P
60, 63A
2.5 540,000 EW50EAG-3P
5~50A
2.5kA
2,885,000
BW63SAG-2P
60, 63A
7.5 860,000 EW50SAG-3P
5~50A
7.5kA
3,085,000
BW100EAG-2P
75, 100A
10 880,000 EW63EAG-3P
60, 63A
2.5kA
2,885,000
EW63SAG-3P
60, 63A
7.5kA
3,085,000
MCCB (APTOMAT) 3 POLES
EW100EAG-3P
50~100A
10kA
**
BW32AAG-3P
5,10,15,20,30A
1.5 398,000 EW125JAG-3P
15~125A
30kA
**
BW32SAG-3P
5,10,15,20,30A
2.5 750,000 EW160EAG-3P
125, 150, 160A
18kA
**
BW50EAG-3P
5,10,15,20,30,40,50A
2.5 680,000 EW250EAG-3P
175~250A
18kA
**
BW50SAG-3P
5,10,15,20,30,40,50A
7.5 780,000
BW63EAG-3P
60,63A
2.5 680,000 ACB 3 POLES
BW63SAG-3P
60,63A
7.5 780,000 Đã bao gồm Môtơ, Rơle bảo vệ kiểu tiêu chuẩn, Shuntrip
P-Loại cố định; X-Loại ngăn kéo
BW100EAG-3P
75,100A
10 1,118,000 DH083P M11LALF
800A
65 56,150,000
BW125JAG-3P
50,60,75,100,125A
30 1,610,000 DH123P M11LALF
1250A
65 60,850,000
BW160EAG-3P
125,150,160A
18 2,490,000 DH163P M11LALF
1600A
65 63,900,000
BW160JAG-3P
125,150,160A
30 3,269,000 DH203P M11LALF
2000A
65 74,150,000
BW160SAG-3P
125,150,160A
36 4,390,000 DH253P M11LALF
2500A
85 85,200,000
BW250JAG-3P
175,200,225,250A
30 3,444,000 DH323P M11LALF
3200A
85 110,500,000
BW250SAG-3P
175,200,225,250A
36 4,390,000 DB403P MBLALF
4000A
85 **
BW250RAG-3P
175,200,225,250A
50 4,830,000 DH083X M11LALF
800A
65 **
BW400EAG-3P
250,300,350,400A
30 5,274,000 DH123X M11LALF
1250A
65 **
BW400SAG-3P
250,300,350,400A
36 5,859,000 DH163X M11LALF
1600A
65 **
BW400RAG-3P
250,300,350,400A
50 6,664,000 DH203X M11LALF
2000A
65 **
BW630EAG-3P
500,600,630A
36 9,710,000 DH253X M11LALF
2500A
85 **
BW630RAG-3P
500,600,630A
50 11,700,000 DH323X M11LALF
3200A
85 **
BW800RAG-3P
700,800A
50 15,878,000 DH403P M11LALF
4000A
100 **
BW800HAG-3P
700,800A
70 30,360,000
SA1003E
1000A (500~1000)
85 29,250,000 Phụ kiện ACB
SA1203E
1200A (600~1200A)
85 37,920,000 Khoá LD 2ACB (kiểu đứng cho DH type)
**
SA1603E
1600A (800~1600A)
100 48,348,000 Khoá LD 2ACB (kiểu đứng cho DB type)
**
BW103EO
75, 100A
18 1,450,000 Khoá LD 2ACB (kiểu ngang cho DH/DB type)
**
BW103SO
75,100A
30 1,610,000
BW163EO
100,125,150,160A
18 2,496,000
BW163JO
100,125,150,160A
25 3,269,000
BW163SO
100,125,150,160A
36 3,806,000
BW253EO
175,200,225,250A
18 2,630,000
BW253JO
175,200,225,250A
25 3,444,000
BW253SO
175,200,225,250A
36 4,392,000
MCCB điều chỉnh được dòng định mức (**) Liên hệ nhà phân phối
Điều chỉnh in bằng điện tử GHI CHÚ: Giá chưa bao gồm VAT (10%)

 

 

 

 

 

 

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Thống kê

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter

We have: 5 guests online

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com