thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG BÁO GIÁ CÁP LÕI NHÔM, CÁP LÕI ĐỒNG CÁCH ĐIỆN

 

CÁP LÕI NHÔM CÁCH ĐIỆN  0.6/1Kv

(










TÊN SẢN PHẨM ĐVT KẾT CẤU ĐƠN GIÁ
CÁP ĐIỆN LỰC LÕI NHÔM BỌC PVC 0.6 / 1 Kv
AV  16 MÉT 1x7/1,70 4,600
AV  25 " 1x7/2,14 6,700
AV  35 " 1x7/2,52 8,700
AV  50 " 1x7/3,00 11,900
AV  50         ( Loaị 19s ) " 1x19/1,82 12,400
AV  70 " 1x7/3,55 16,300
AV  70         (Loaị 19s ) " 1x19/2,14 16,800
AV  95 " 1x7/4,16 22,100
AV  95         (Loaị 19s ) " 1x19/2,52 22,600
AV  120 " 1x19/2,82 27,900
AV  150 " 1x37/2,28 36,300
AV  185 " 1x37/2,52 43,600
AV  240 " 1x61/2,24 58,200
AV  300 " 1x61/2,50 71,400
AV  350 " 1x61/2,70 82,500
AV  400 " 1x61/2,90 94,500
CÁP NHÔM LÕI THÉP CÁCH ĐIỆN  PVC 0.6/1KV
ASV 25/4,2 MÉT 6/2,30 + 1/2,30 7,600
ASV 35/6,2 " 6/2,80 + 1/2,80 10,800
ASV 50/8,0 " 6/3,20 + 1/3,20 13,800
ASV 70/11 " 6/3,80 + 1/3,80 19,200
ASV 95/16 " 6/4,50 + 1/4,50 26,200
ASV 120/19 " 26/2,40 + 7/1,85 33,600
ASV 120/24 " 26/2,40 + 7/2.10 36,800
ASV 150/19 " 24/2,80 + 7/1,85 40,200
ASV 150/24 " 26/2,70 + 7/2.1 43,600
ASV 185/29 " 26/2.98 + 7/2,30 50,700
ASV 240/32 " 24/3,60 + 7/2,40 65,400
CÁP LÕI NHÔM CÁCH ĐIỆN  0.6/1Kv












TÊN SẢN PHẨM ĐVT KẾT CẤU ĐƠN GIÁ
CÁP VẶN XOẮN  ABC 02 LÕI NHÔM CÁCH ĐIỆN  XLPE - 0.6 / 1Kv
CÁP ABC  2 x 16 MÉT 2 x 7/1,70 9,100
CÁP ABC  2 x 25 " 2 x 7/2,14 13,100
CÁP ABC  2 x 35 " 2 x 7/2,52 17,500
CÁP ABC  2 x 50 " 2 x 7/3,00 23,700
CÁP ABC  2 x 70 " 2 x 19/2,14 33,500
CÁP ABC  2 x 95 " 2 x 19/2,52 45,400
CÁP ABC  2 x 120 " 2 x 19/2,82 55,800
CÁP VẶN XOẮN ABC 03 LÕI NHÔM CÁCH ĐIỆNXLPE - 0.6 / 1Kv
CÁP ABC  3 x 16 MÉT 3 x 7/1,70 13,600
CÁP ABC  3 x 25 " 3 x 7/2,14 19,600
CÁP ABC  3 x 35 " 3 x 7/2.52 26,200
CÁP ABC  3 x 50 " 3 x 7/3,00 35,600
CÁP ABC  3 x 70 " 3 x 19/2,14 50,100
CÁP ABC  3 x 95 " 3 x 19/2,52 68,000
CÁP ABC  3 x 120 " 3 x 19/2,82 83,400
CÁP ABC  3 x 150 " 3 x 19/3,17 101,800
CÁP ABC  3 x 185 " 3 x 19/3,52 124,300
CÁP ABC  3 x 240 " 3 x 19/4,02 160,700
CÁP ABC  3 x 300 " 3 x 37/3.22 203,600
CÁP VOẶN XOẮNABC 04 LÕI NHÔM CÁCH ĐIỆN XLPE - 0.6 / 1Kv
CÁP ABC  4 x 16 MÉT 4 x 7/1,70 18,100
CÁP ABC  4 x 25 " 4 x 7/2,14 26,100
CÁP ABC  4 x 35 " 4 x 7/2,52 34,900
CÁP ABC  4 x 50 " 4 x 7/3,00 47,400
CÁP ABC  4 x 70 " 4 x 19/2,14 66,900
CÁP ABC  4 x 95 " 4 x 19/2,52 90,500
CÁP ABC  4 x 120 " 4 x 19/2,82 111,200
CÁPABC  4 x 150 " 4 x 19/3,17 135,600
CÁP ABC  4 x 185 " 4 x 19/3,52 165,800
CÁP ABC  4 x 240 " 4 x 19/4,02 214,100
CÁP ABC  4 x 300 " 4 x 37/3.22 271,500

CÁP NHÔM LÕI THÉP
4, 48, 0, 12, 5, 47, 2, 17 Bitmap 4, 48, 0, 12, 5, 47, 2, 17 Bitmap 4, 48, 0, 12, 5, 47, 2, 17 Bitmap 4, 48, 0, 12, 5, 47, 2, 17 Bitmap

















TÊN SẢN PHẨM
ĐVT KẾT CẤU ĐƠN GIÁ
CÁP NHÔM LÕI THÉP TRẦN
AS 35/6.2mm2 Đ/Kg 6/2,80 + 1/2,80 53,400
AS 50/8mm2 " 6/3,20 + 1/3,20 53,200
AS 70/11mm2 " 6/3,80 + 1/3,80 53,200
AS 95/16mm2 " 6/4,50 + 1/4,50 53,200
AS 120/19mm2 " 26/2,40 + 7/1,85 55,500
AS 120/24mm2 " 26/2,40 + 7/2.10 53,500
AS 150/19mm2 " 24/2,80 + 7/1,85 56,500
AS 150/24 mm2 " 26/2,70 + 7/2.1 54,900
AS 185/29mm2 " 26/2.98 + 7/2,30 54,700
AS 240/32mm2 " 24/3,60 + 7/2,40 55,900
CÁP THÉP
ĐVT KẾT CẤU THỜI GIÁ
CÁP THÉP 3/8                       ( Ng.liệu ngoại ) Đ/Kg 7/2.80 ,,
CÁP THÉP 5/8                       ( Ng.liệu ngoại ) " 7/3.20 ,,
CÁP NHÔM TRẦN ĐVT THỜI GIÁ
A 16 ĐKg ,,
A 25 " ,,
A 35  "  A 95 " ,,
A 120 " ,,
A 150 " ,,
A 185 " ,,
A 240 " A 300 " ,,
CÁP ĐỒNG TRẦN Đ/VT THỜI GIÁ
C 11    -  C 14    -  C 16 Đ/Kg ,,
C 22    -  C 25    -  C 35 " ,,
C 38    -  C 50 " ,,
C 60    -  C 70    -  C 95    -  C 120 " ,,
C 150  -  C 185  -  C 200 " ,,
C 250  -  C 300 " ,,


CÁP LÕI ĐỒNG CÁCH ĐIỆNPVC 0.6/1Kv





( Sản phẩm cung cấp theo thị trường )




















TÊN SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
CÁP ĐỒNG BỌC PVC 0.6 / 1Kv LOAỊ 02 LOAỊ  01
CV   6 MÉT 1,00 ly x 7s 10,100
CV   8 " 12,100 1,20 ly x 7s 13,300
CV  11 " 15,300 1,35 ly x 7s 16,400
CV  14 " 20,100 1,60 ly x 7s 22,900
CV  16 " 1,70 ly x 7s 25,600
CV  22 " 28,600 2,00 ly x 7s 37,300
CV  25 " 38,000 2,14 ly x 7s 41,100
CV  35 " 52,000 2,50 ly x 7s 58,100
CV  38 " 55,000 1,60 ly x 19s 62,400
CV  50 " 70,200 1,80 ly x 19s 78,300
CV  60 " 2,00 ly x 19s 100,800
CV  70 " 2,14 ly x 19s 115,800
CV  75 " 2,20 ly x 19s 122,100
CV  95 " 2,50 ly x 19s 157,500
CV 100 " 2,60 ly x 19s 170,300
CV 120 " 2,80 ly x 19s 197,500
CV 150 " 2,25 ly x 37s 249,300
CV 185 " 2,50 ly x 37s 308,100
CV 200 " 2,60 ly x 37s 333,300
CV 250 " 2,25 ly x 61s 413,300
CV 300 " 2,50 ly x 61s 511,200
CV 325 " 2,60 ly x 61s 552,800
CV 350 " 2,70 ly x 61s 596,500
CV 400 " 2,90 ly x 61s 688,500
Duplex  2 x 6 " 20,700
Duplex  2 x 8 " 24,800 27,100
Duplex  2 x 11 " 31,200 33,600
Duplex  2 x 14 " 41,100 46,700
Duplex  2 x 22 " 58,600 75,600
Quadruplex 4 x 8 " 49,500 54,200
Quadruplex 4 x 11 " 62,400 67,200
Quadruplex 4 x 14 " 82,100 93,300
Quadruplex 4 x 22 " 117,300 151,400

CÁP LÕI ĐỒNG BỌC CÁCH ĐIỆN0.6/1Kv




( Sản phẩm cung cấp theo thị trường )

















TÊN SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
CÁP  2 LÕI ĐỒNG NHÔM BỌC PVC/PVC   0.6/1Kv KHÔNG RÁP NHÔM RÁP NHÔM
CVV ĐK
2 x 6 MÉT 24,300 27,200
2 x 8 " 31,400 34,900
2 x 11 " 38,700 42,500
2 x 14 " 53,100 57,900
2 x 16 " 59,400 64,500
2 x 22 " 83,400 89,400
2 x 25 " 91,700 98,100
2 x 35 " 128,100 135,700
2 x 38 " 137,600 145,600
CÁP ( 3+1) LÕI ĐỒNG BỌC  PVC/PVC  0.6/1Kv ĐVT KHÔNG RÁP NHÔM RÁP NHÔM
CVV ĐK
3 x 11  + 1 x 6 MÉT 69,600 74,700
3 x 14  + 1 x 8 " 93,400 99,400
3 x 16  + 1 x 8 " 103,400 109,600
3 x 22  + 1 x 11 " 140,800 148,200
3 x 25  + 1 x 11 " 153,000 160,800
3 x 35  + 1 x 14 " 213,700 224,600
3 x 38  + 1 x 14 " 227,700 239,000
3 x 50  + 1 x 22 " 289,700 303,000
3 x 60  + 1 x 35 " 393,000 408,700
3 x 70  + 1 x 35 " 426,500 444,100
3 x 75  + 1 x 38 " 464,600 483,200
3 x 95  + 1 x 50 " 616,000 639,000


DÂY PHA ĐỒNG MỀM CÁCH ĐIỆN PVC 0.6/1Kv




( Sản phẩm cung cáp theo thị trường )









TÊN SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
* 2 PHA ĐỒNG MỀM
2 x 1 XÁM MÉT 4,000 100 m
2 x 1.5 " " 5,300 100 m
2 x 2.5 " " 7,900 100 m
2 x 4 " " 10,400 100 m
2 x 6 " " 14,600 100 m
2 x 8 ĐEN " 22,900
2 x 10 " " 30,300
2 x 16 " " 41,500
2 x 25 " " 62,000
2 x 35 " " 79,800
2 x 50 " " 111,100
2 x 70 " " 171,700
* 3 PHA ĐỒNG MỀM
3 x 1 XÁM MÉT 5,400 100 m
3 x 1.5 " " 7,000 100 m
3 x 2.5 " " 10,400 100 m
3 x 4 " " 14,100 100 m
3 x 6 " " 19,600 100 m
3 x 8 ĐEN " 32,100
3 x 10 " " 41,600
3 x 16 " " 57,900
3 x 25 " " 85,500
3 x 35 " " 114,000
3 x 50 " " 159,400
3 x 70 " " 249,600
3 x 100 " 415,000
* 4 PHA ĐỒNG MỀM     ( 3 LỚN+ 1 NHỎ)
4 x 1 XÁM MÉT 6,700 100 m
4 x 1.5 " " 8,800 100 m
4 x 2.5 " " 13,000 100 m
4 x 4 " " 17,200 100 m
4 x 6 " " 23,400 100 m
4 x 8 ĐEN " 38,800
4 x 10 " " 49,100
4 x 16 " " 65,300
4 x 25 " " 98,900
4 x 35 " " 133,800
4 x 50 " " 187,500
4 x 70 " " 288,600
4 x 100 " " 480,000
* CÁP HÀN
HÀN 25N MÉT 18,200 100 m
HÀN 35 N " 26,800 100 m
HÀN  50 N " 36,200 100 m
HÀN 70 N " 55,600
HÀN 100 N " 86,000



CÁP LÕI NHÔM CÁCH ĐIỆN PVC 0.6/1Kv





( Sản phẩm cung cấp theo thị trường )




















CÁP NHÔM BỌC AV - ĐEN 2 AV - XÁM 2 AV - ĐEN 1
Đơn giá GIÁ 1M Đơn  GIÁ 1M ĐƠN GIÁ 1M
AV 16 2,700 2,900 3,400
AV 25 4,100 4,300 4,900
AV 35 6,100 6,300 6,600
AV 50 8,000 8,200 9,000
AV 70 11,300 11,800 12,300
AV 95 15,400 16,000 16,300
AV 120 19,400 20,000 20,800
AV 150 26,300 26,500
CÁP DUPLEX NHÔM
DAV  2 x 16 5,900 7,100
DAV  2 x 25 8,700 10,200
DAV  2 x 35 12,700 13,400
TÊN SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
CÁP NHÔM LÕI THÉP TRẦN
AS 35 Kg 41,000
AS 50 ,, 40,200
AS 70 ,, 40,300
AS 95 ,, 39,700
AS 120 ,, 43,000
CÁP NHÔM LÕI THÉP BỌC ĐVT ĐƠN GIÁ
ASV 35 MÉT 8,200
ASV 50 ,, 10,500
ASV 70 ,, 14,400
ASV 95 ,, 20,600
CÁP NHÔM TRẦN ĐVT THEO THỜI GIÁ
A 16  "  A 25 Kg ,,
A 35  "  A 95 ,, ,,
A120 " A150 ,, ,,
A185 " A300 ,, ,,
CÁP ĐỒNG TRẦN ĐVT THEO THỜI GIÁ
C 11  "  C 38 Kg ,,
C 50  "  C120 ,, ,,
C150 "  C200 ,, ,,
C240 "  C300 ,, ,,
CÁP THÉP ĐVT THEO THỜI GIÁ
CÁP THÉP 3/8     ( VN ) Kg ,,
CÁP THÉP 5/8     ( VN ) ,, ,,
CÁP THÉP 7/8     ( VN ) ,, ,,

 

 

 

 

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com