thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN LẮP TỦ

 

Download

Nút Nhấn & Công Tắc Xoay...TQ
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Công Tắc Xoay Ø25 Ø30
1014271 SS  C.Ngắn Cái 7,228 7,228
1014275 SS  C.Dài Cái 7,228 7,228
1014601 Đèn PBCY090(đuôi trắng)XL-đỏ Cái 18,904 18,904
1014626 Ø25 Tự trả về- ED53(Tele) Cái 20,016
1014632 Ø25 có chìa Tự trả về-XB2-EJ53(Tele) Cái 20,016
Lẻ Bịch
1014663 Ø22 Mica(Buton) Cái 2,500 211,280 100c/b
1014664 Ø25 Mica(Buton) Cái 2,500 211,280 100c/b
1014665 Ø30 Mica(Buton) Cái 3,000 216,840 100c/b
1014701 Tiếp điểm phụ(TQ) Cái 4,448
1014703 Tiếp điểm phụ(Koino -TQ) Cái 6,672
1014751 Tiếp điểm phụ2A (Koino-TQ) Cái 7,228
1014709 Vít Tiếp điểm phụ Cây 667
Nút bấm Buton
1014761 TPB-2(TTEND)on off Cái 15,568 10c
1014763 TPB-3(TTEND)For Rev Stop Cái 17,792 10c
1014766 CPB-3(CNDT)For Rev Stop Cái 19,460 10c
1014774 BS211-10A on off Cái 10c
1014779 BS216-15A on off Cái 10c
1014780 BS230-30A on off Cái 10c
1014787 BT2 on off Cái 6,672 10c
1014788 BT3 Fwd Rev Off Cái 8,896 10c
1014792 BT3 Tam giác Cái 10c
1014799 PB2(ShiLin) on off Cái 8,896 10c
1014800 PB2(ShiLin) Fwd Rev Off Cái 11,120 10c
1014814 Máy may nhỏ-Tốt on off Cái 24,464 5c/h
1014816 Máy may lớn-LAK-10 on off Cái 17,792 5c/h
Koino_TQ
1014861 KH-201 Buton Dính 2N Cái 26,688 10c/h
1014865 KH-701 Buton Nhã 2N Cái 17,236 10c/h
1014869 KH-703 Buton Nhã 3N Cái 20,572 10c/h
1014876 KH-309 CTX Ø25-2VT Cái 20,573 10c/h
1014877 KH-310 CTX Ø25-3VT Cái 20,574 10c/h
1014878 KH-311 CTX Ø30-2VT Cái 15,012 10c/h
1014879 KH-312 CTX Ø30-3VT Cái 15,013 10c/h
1014886 KH-2022 Buton Ø22 XL.đỏ.V Cái 14,456 10c/h
1014895 KH-5122 BT đèn Ø22 XL.đỏ.V Cái 17,792 10c/h
1014804 KH-2022 EB BT Dù Ø22 XL.đỏ.V Cái 15,012 10c/h
1014911 KH-2022 ER K/cấp Ø22 XL.đỏ.V Cái 10c/h

DÂY RÚT,ĐẾ DÁN & HỘP CHỮ SỐ
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Dây rút trắng & đen
1002041 3 x 100 (100) Bịch 3,209 sL 100b
1002042 4 x 150 (100) Bịch 7,645 "
1002043 4 x 200 (100) Bịch 10,244 "
1002044 5 x 200 (100) Bịch 15,593 "
1002045 5 x 250 (100) Bịch 18,948 "
1002046 5 x 300 (100) Bịch 22,468 "
1002048 8 x 300 (100) Bịch 36,671 "
1002050 8 x 400 (100) Bịch 51,645 "
1002051 10 x 500 (100) Bịch 94,738 sL 100b/bao
1002052 10 x 600 (100) Bịch 132,468 sL 70b/bao
1002053 10 x 650 (100) Bịch 145,915 sL 50b/bao
1002071 3 x100 (1000) B.Lớn 29,920 sL 250b/Bao
1002072 4 x 150 (500) B.Lớn 36,974 sL 200b/Bao
1002073 4 x200 (500) B.Lớn 49,500 sL 160b/Bao
1002074 5 x 200 (500) B.Lớn 77,165 sL 120b/Bao
1002075 5 x 250 (250) B.Lớn 45,238 sL 200b/Bao
1002076 5x 300 (250) B.Lớn 52,566 sL 160b/Bao
1002078 8x 300 (250) B.Lớn 90,915 sL 100b/Bao
1002080 8 x 400 (250) B.Lớn 124,974 sL 80b/Bao
1002031 Dây rút từ 100cm ~650cm Kg TTG
Đế Dán
1002031 20 x20 Bịch 14,066 sL 10b
1002132 25 x 25 Bịch 25,988 sL 10b
1002133 30 x 30 Bịch 35,145 sL 10b
Dây Xoắn sL 10b
1002151 Ø6 Bịch 9,474 sL 10b
1002152 Ø8 Bịch 13,448 sL 10b
1002153 Ø10 Bịch 17,573 sL 10b
1002154 Ø12 Bịch 22,921 sL 10b
1002155 Ø15 Bịch 27,500 sL 10b
1002157 Ø19 Bịch 41,250 sL 10b
1002160 Ø24 Bịch 76,395 sL 10b

Cos Kiểu & Cos Hở
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Cos Phủ Nhựa TQ (SV _ Y) (RV- R) Bịch
sL: 10b
1005001 1,25 -3 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 12843 sL: 10b
1005009 2-3 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 14218 sL: 10b
1005017 2-4 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 14218 sL: 10b
1005025 2-5 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 16046 sL: 10b
1005031 2-6 R (xanh) Bịch 27500 sL: 10b
1005034 2-8 R (xanh) Bịch 0 sL: 10b
1005037 2-10 R (xanh) Bịch 0 sL: 10b
1005045 3,5 -5 Y - R(xanh , đỏ, vàng đen) Bịch 27500 sL: 10b
1005061 3,5 -5 Y - R( vàng) Bịch 33000 sL: 10b
1005068 3,5 -6 Y - R( vàng) Bịch 39738 sL: 10b
1005072 3,5 -8 Y - R( vàng) Bịch 0 sL: 10b
Cos Y-R (ĐL) 0
1005351 1,25 R (ĐL) Đỏ Bịch 16816 sL: 10b
1005351 2- 3 R-Y (ĐL) Xanh Bịch 18343 sL: 10b
1005351 2- 4 R-Y (ĐL) Xanh Bịch 18343 sL: 10b
1005351 5,5 -5 R-Y (ĐL) vàng Bịch 35145 sL: 10b
Cos Pin Rỗng tròn E ( TQ) 0
1005081 E05010(0.5mm) BLớn 85566 sL: 10b/1.000c
1005082 E75010(0.75mm) BLớn 85566 "
1005083 E1010(1.0mm) BLớn 99316 "
1005084 E1510(1.5mm) BLớn 114675 "
1005085 E2512(2.5mm) BLớn 132963 "
1005086 E4012(4mm) BLớn 175725 "
1005088 E6012(6mm) BLớn 191125 "
1005089 E10- 12(10mm) BLớn 0 "
1005090 E16-12(16mm) BLớn 0 "
1005091 E25-16(25mm) Cái 842 sL:100c
1005092 E35-16(35mm) Cái 994 "
1005093 E40-16(40mm) Cái 0 "
1005094 E50-20(50mm) Cái 0 "
1005095 E70-20(70mm) Cái 2292 "
0
1005121 DBV 1-14(Pin dẹp ngắn) Bịch 19869 SL : 10b
1005122 DBV 2-14(Pin dẹp ngắn) Bịch 21395 SL : 10b
1005123 DBV 5.5-14(Pin dẹp ngắn) Bịch 44316 SL : 10b
1005124 DBV 1-18(Pin dẹp dài) Bịch 25988 SL : 10b
1005125 DBV 2-18(Pin dẹp dài) Bịch 28270 SL : 10b
1005126 DBV 5.5-18(Pin dẹp dài) Bịch 55770 SL : 10b
1005130 PTV 1-10(Pin tròn) Bịch 16816 SL : 10b
1005131 PTV 2-10(Pin tròn) Bịch 18343 SL : 10b
1005132 PTV 5-13(Pin tròn) Bịch 40494 SL : 10b

Khóa tủ Điện, Cầu Dao máy tiện & Đế cầu chì
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Khóa Tủ Điện- TQ
1008001 Ngắn có chìa ( 85,6 mm) Cái 24,448 sL : 10c/h
1008003 Ngắn không chìa 603 ( 85.6mm) Tốt Cái 24,448 sL : 10c/h
1008005 Dài có chìa (90mm) Cái 37,441 sL : 8c/h
1008007 Dài không  chìa (90mm) Cái 37,441 sL : 8c/h
1008011 Có chìa bát tròn 281 đen Cái 0 sL : 2c/h
1008013 Bấm Trắng MS308 Cái 29,040 sL : 8c/h
1008016 Bấm Đen MS308 Cái 29,040 sL : 8c/h
1008019 Có chìa bát dài  MS 490 đen Cái 76,450 sL : 2c/h
1008028 có chìa 828 đen Cái 0 sL : 2c/h
1008032 Cầm tay có chìa A- 19A Cái 33,619 sL : 3c/h
1008037 Tay gạt có chìa 308 - 3 (101mm) Cái 51,975 sL : 2c/h
1008038 Tay gạt có chìa 308 - 2 (118mm) Cái 58,066 sL : 2c/h
1008041 Tay gạt nút bấm 303 - A (70mm) Cái 42,790 sL : 8c/h
1008042 Tay gạt nút bấm 301 - A (102mm) Cái 45,843 sL : 8c/h
1008046 Tay gạt có chìa 303- New(101mm) Cái 42,790 sL : 8c/h
1008047 Tay gạt có chìa 301-New(101mm) Cái 45,843 sL : 6c/h
1008052 Tay gạt có chìa 303- 1(70mm) Cái 42,790 sL : 8c/h
1008053 Tay gạt có chìa 303- 1(102mm) Cái 45,843 sL : 6c/h
1008056 Tay gạt lớn -H 200(ĐL) Cái 0 sL : 2c/h
1008059 Khóa Tủ tròn đen  VN Cái

Domino đen, Nhựa trắng, & Tép (TQ)
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Đomino đen Sắt L1 đồng
1009001 TB - 1503 (3F-15A) Cây 1,682 100c/h
1009002 TB - 1504 (4F-15A) Cây 2,140 100c/h
1009003 TB - 1506 (6F-15A) Cây 2,904 100c/h
1009005 TB - 1512 (12F-15A) Cây 5,198 50c/h
1009009 TB - 2503 (3F-25A) Cây 2,445 50c/h
1009010 TB - 1504 (4F-25A) Cây 3,057 50c/h
1009011 TB - 2506 (6F-25A) Cây 4,125 50c/h
1009013 TB - 2512 (12F-25A) Cây 7,645 25c/h
1009017 TB - 4503 (3F-45A) Cây 6,875 sL:10c
1009018 TB - 4504 (4F-45A) Cây 8,404 sL:10c
1009022 TC - 603 (3F-60A) Cây 13,448 18,343 sL:10c
1009023 TC - 604 (4F-60A) Cây 18,343 22,165
1009027 TC -1003 (3F-100A) Cây 24,448 28,270
1009028 TC - 1004 (4F-100A) Cây 26,744 35,145
1009032 TC - 1503 (3F-150A) Cây 41,250 61,119
1009033 TC - 1504 (4F-150A) Cây 53,488 77,963
1009037 TC - 2003 (3F-200A) Cây 57,296 73,343
1009038 TC - 2004 (4F-200A) Cây 70,290 103,950
1009042 TC - 3003 (3F-300A) Cây 84,040 137,500
1009043 TC - 3004 (4F-300A) Cây 116,188 198,688
0
1009091 Có Thanh AL TD-1510 Cây 18,343 sL: 10c
1009092 Có Thanh AL TD-2010 Cây 22,921 sL: 10c
1009093 Có Thanh AL TD-3010 Cây 27,500 sL: 10c
Domino nhựa 0
1009101 0312 -4 mm2 40,432 10c/vĩ
1009102 0512 -6 40,432 10c/vĩ
1009104 0612-8 45,073 10c/vĩ
1009105 1012-10 65,725 10c/vĩ
1009106 1512-12 77,963 10c/vĩ
1009107 2012-14 84,040 10c/vĩ
1009108 3012-16 106,948 10c/vĩ
1009109 6012-25 216,975 10c/vĩ

Đồng Hồ (Bew) TQ
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
1010001 Ø45 15 -15A- 30A - 50A- 300v- 500v 27,500 sL :10c
1010051 Ø 45 DC 30v 27,500 sL :10c
1010101 Ø65 30A -50A -300v -500v 27,500 sL :10c
1010131 Ø67 5A 15A 30A 50A 50/5 100/5 200/5 300/5 27,500 sL :10c
1010151 Ø67 300v & 500v sL :10c
1010181 Ø67 DC 15A - 30A- 50A- 10v- 30v-50v 27,500 sL :10c
1010231 Ø67 - đo tua AC 15v- 30v - 220v 38,225 sL :10c
1010251 Ø67đo tua AC 10v - 15v - 30v 38,225 sL :10c
1010281 Ø80 15A - 30A- 50A- 30v-50v 27,500 sL :10c
1010311 Ø80 20A- 30A- 50 A- 100A- 50/5-100/5 -150/5 27,500 sL :10c
1010325 Ø80 200/5- 300/5- 400/5-500/5-600/5A-300v-500v 27,500 sL :10c
1010340 Ø80 - HZ- 220v 58,066 sL :10c
1010371 Ø72 30A-50A- 50/5- 100/5- 150/5- 200/5- 300/5 48,895 sL :10c
1010381 Ø72 400/5 -500/5 -600/5 -800/5 - 1000/5- 300v - 500v 48,895 sL :10c
1010441 Ø72- HZ- 220v sL :10c
1010415 Ø72 cos phi -220v &380v 191,125 sL :10c
1010451 Ø96 30A -50A- 50/5- 100/5-150/5 -200/5  -300/5 -400/5 48,895 sL :10c
1010467 Ø96 500/5 -600/5 -800/5 - 1000/5 _ 1200/5 _1500/5 48,895 sL :10c
1010480 Ø96 2000/5_ 2500/5_ 3,000/5_ 4000/5- 300v_500 48,895 sL :10c
1010495 Ø96- HZ- 220v 84,040 sL :10c
1010499 Ø96 cos phi -220v &380v 191,125 sL :10c

Biến dòng (Citi)....TQ
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Citi Vuông - TQ
1010601 30/5_50/5_100/5_150/5_200/5_300/5 39,738 sL:10c
1010615 400/5_500/5 48,895 sL:10c
1010619 600/5 58,066 sL:10c
1010621 800/5 79,475 sL:10c
1010623 1000/5_1500/5 110,000 sL:10c
1010627 2000/5_3000/5 155,925 sL:10c
Citi Tròn - VN Màu Đen Màu xám
1010651 Ø35 50/5_75/5_100/5_150/5_200/5 43,546 47,369 sL:10c
1010661 Ø35 300/5_400/5_500/5_600/5 47,369 50,421 sL:10c
1010711 Ø45 300/5_400/5_500/5_600/5 0 59,593
1010719 Ø45 800/5_1000/5 0 65,725
1010751 Ø65 300/5_400/5_500/5_600/5 73,343
1010759 Ø65 800/5_1000/5 82,500
1010763 Ø65 1200/5
1010765 Ø65 1500/5
1010767 Ø65 2000/5
1010801 Ø

Đèn Quay. Còi Hú, Chuông Điện
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Đèn Quay(TQ) XL.XD. Đỏ.Vàng
1012033 LTE - 1083- Ø84 - 220v 91,713 sL:5c
1012061 LTE - 1101-Ø102- 12v_24v_220v 72,573 sL:10c
1012131 LTE - 1101J-Ø102- 12v_24v_220v(có còi) 90,200 sL:10c
1012191 Koarea -S100R- 220v 140,663
1012251 C122- LTE-1121-220v 103,950
1012281 Nắp (Đèn quay trung Ø102) 22,165
Đèn Chốp (TQ)
1012332 LTA - 205 -1_1 tầng - 24v_220v 103,895 sL:10c
1012336 LTA - 205 -2_2 tầng - 24v_220v 137,500 sL:10c
1012340 LTA - 205 -3_3 tầng - 24v_220v 161,975 sL:5c
1012344 LTA - 205 -4_4 tầng - 24v_220v 241,450 sL:5c
Còi Hú (TQ)
1012401 Ø25 - HRB - PS25 - 220 36,671 sL:10c
1012405 Ø25 - KH- 4025- D(Koino-TQ) 29,796 sL:10c
1012406 Ø30- KH- 4025- D(Koino-TQ) 29,796 sL:10c
1012411 Ø60 - KH-403-2(Koino-TQ) T,gác 39,738 sL:10c
1012412 Ø65- KH-403-2(Koino-TQ) 43,546 sL:10c
1012431 MS - 190 - 12v_24_220 93,225 sL:10c
1012433 MS - 190 - 110v 96,250 sL:10c
1012441 MS - 290(Nhựa) 24v_220v 139,040 sL:10c
1012447 MS - 290(Sắt) 220v 201,713 sL:5c
Chuông điện cao cấp(TQ)
1012501 4in=100mm -220v 79,475 sL:5c
1012504 6in= 150mm-220v 129,938 sL:5c
1012507 8in= 200mm- 220v 165,000 sL:2c

Bàn Đạp, Bộ nguồn_Jan Fa
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Bàn Đạp
1012601 Mi Ni nhựa xám FS - 201 (TP) 29,164 SL : 10c
1012604 Mi Ni nhựa xám TFS - 201 (TQ) SL : 10c
1012607 Mi Ni nhựa đen  FS - 1 (TQ) 24,448 SL : 10c
1012610 Trung Sắt FS-2 (TQ) 33,206 SL : 10c
1012613 Đại Nhựa FS-3 (TP) 45,843 SL : 10c
1012616 Đại Sắt FS- (TQ) SL : 10c
1012619 Đại Sắt TFS-3 (TEND_TQ) SL : 10c
1012622 Lớn Sắt LT4(TQ)
1012635 Mini Nhựa FS-2 (ĐL)
1012638 Trung Nhựa FS101(ĐL)
1012641 Đại Sắt FS-3 (Camsico) 84,040 SL : 10c
1012644 Đại Nhựa Xanh PS-2(ĐL)
1012649 Lớn Nhôm FS-5(ĐL)
Bộ Nguồn_Jan Fa DC 12V DC 24V
1012701 S-15-12_1.4A (99x97x35mm) 282,700 282,700
1012704 S-25-12_2.2A (99x97x35mm) 336,188 336,188
1012708 S-35-12_3A (129x98x38mm) 351,450 351,450
1012712 S-50-12_4.2A (157x97x38mm) 412,500 412,500
1012716 S-60-12_5A (157x97x38mm) 488,950 488,950
1012726 S-100-12_8.5A (199x98x38mm) 519,750 519,750
1012745 S-150-12_12.5A (199x98x38mm) 825,000 825,000
1012752 S-200-12_16.5A (199x110x50mm) 993,163 993,163
1012757 S-250-12_20A (199x110x50mm) 1,054,625 1,054,625
1012767 S-350-24_14.5A (215x115x50mm) 0 1,122,963

Đèn Báo - TQ
MH MẶT HÀNG Seri ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ

Đèn báo _ XLá, Đỏ, Vàng
1013051 Ø9_Neon tròn PED9 5,807 sL:100c/b
1013101 Ø10_ Neon Vuông 220v PL105B 2,599 sL:100c/b
1013113 Ø10_Neon tròn 24v &220v PL104 2,599 sL:100c/b
1013151 Ø10_Neon tròn 2c NXD211 3,823 sL:100c/b
1013181 Ø12_Neon tròn 2c NXD212 4,279 sL:100c/b
1013201 Ø13.5_ Neon Bằng PL 2,292 sL:50c/b
1013241 Ø16 _Neon tròn 2c NXD213 5,807 sL:50c/b
1011271 Ø16 _Neon Vuông  2c NXD214 5,807 sL:50c/b
1013289 Ø16_ Neon HCN 2c NXD217B 6,112 sL:50c/b
1013322 Ø16_ Neon Kim Cương 2c NXD213A 6,875 sL:50c/b
1013340 Ø16_ LED tròn AD16 8,099 sL:20c/b
1013391 Ø22 _ LED AD16.22 6,421 sL:10c/b
1013402 Ø22_LED (Có vòi) AD16-30 16,046 sL:10c/b
1013420 Ø30_LED AD16-30 19,113 sL:10c/b
1013481 Ø22_Neon Bằng XB2-EV 5,500 sL:10c/b
1013501 Ø25_Neon  đuôi đen & Trắng KPL 202 5,349 sL:10c/b
1013513 Ø30_Neon  đuôi đen & Trắng KPL 203 6,724 sL:10c/b
1013528 Ø25_ Neon Tăng Phô 21,395 sL:10c/b
1013531 Ø30_ Neon Tăng Phô 22,921 sL:10c/b

Nút Nhấn & Công Tắc Xoay...TQ
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Nút nhấn Button
1014031 Ø12 Tròn XD.XL. Đỏ.V Cái 2,140 100c/b
1014036 Ø12 Vuông  XD.XL. Đỏ.V Cái 2,140 100c/b
1014053 Ø16 Tròn Sắt LX.Đỏ.V Cái 3,362 100c/b
1014096 Ø22 Bằng XB2-EA
XD 1...5_LX 135_Đỏ 145_Vàng 155_đen 125
Cái 5,807 10c/b
Ø25 Ø30
1014121 Ø25 Bằng - PB XL.Đỏ.V Cái 8,557 8,557 10c/b
1014142 Ø25lồi - OB LX .Đỏ .V Cái 9,171 9,779 10c/b
1014163 Ø25Đèn - NPB LX .Đỏ .V Cái 17,270 17,573 10c/b
1014184 Ø25Dù - MB LX .Đỏ .V Cái 9,932 10,698 10c/b
1014205 Ø30 Sắt-  LA2 .Đỏ . Cái 10c/b
1014227 Ø25 &Ø30 đôi đèn- APBB Cái 26,744 26,744 5c/b
1014249 Ø25 K/Cấp đỏ Cái 16,816 17,573 10c/b
10c/b
1014331 Ø16 Đèn tròn AL6-M  24 & 220v Cái 22,165 10c/b
1014342 Ø16 Đèn vuông  AL6-M  24 & 220v Cái 22,165 10c/b
1014352 Ø16 Đèn HCN AL6-M Cái 22,165 10c/b
10c/b
1014401 Ø22 Bằng HB38-21 (Châu Âu) XL.Đ.V Cái 22,921 10c/b
1014409 Ø22 đèn HB38-21 (Châu Âu) XL.Đ.V Cái 33,619 10c/b
1014417 Ø22 Dù HB38-21 (Châu Âu) XL.Đ.V Cái 24,448 10c/b
Khẩn cấp 10c/b
1014451 Ø16 - AB6-A Cái 27,500 10c/b
1014457 Ø22 - HB38-21(Châu Âu) Reset Cái 26,744 10c/b
1014460 Ø22 - HB38-22(Châu Âu) Stop Cái 26,744 10c/b
1014466 Ø22-  XB2- ES542(Tele) Cái 18,343 10c/b
1014472 Ø25 Đèn- HBY 090-25 (Đuôi Trắng) Cái 30,566 10c/b
1014478 Ø30 Đèn - PBC Y090(Đuôi trắng) Cái 30,566 10c/b
Công tắc Xoay
1014501 Ø16- AS6-Y-tròn Cái 26,744 10c/b
1014507 Ø16- AS6-Y-tròn Có chìa Cái 36,671 10c/b
1014513 Ø16- AS6-Y-tròn Có đèn (XL) Cái 30,566 10c/b
1014518 Ø22-HB38-22-CN(Châu Âu) Cái 23,691 10c/b
1014524 Ø22-HB38-22-CD(Châu Âu) Cái 23,691 10c/b
1014530 Ø22-HB38-22-Có chìa(Châu Âu) Cái 38,198 10c/b

Kềm Bấm Cos. Chì & Tuốt Dây.....TQ
MH Mặt hàng Quy cách Đvt Đơn giá
Kềm bấm Cos Thủy Lực
1026001 KYQ - 120 10-120mm Cây 533,400
1026002 KYQ - 240 14-240mm Cây 578,000
1026003 KYQ - 300 16-300mm Cây 611,200
1026004 KYQ - 400 16-300mm Cây
1026006 KYQ - 400B(12 cặp Cos) 16-300mm Cây 3,556,000
1026007 KYQ - 400B(9 cặp Cos) 50-400mm Cây 3,445,000
Kềm bấm Cos
1026021 HS-8 1.25-8mm Cây 161,120
1026023 HS-14 5.5-14mm Cây 177,800
1026025 HS-16 1.25-16mm Cây 188,900
1026027 HS-22 5.5-22mm Cây 261,200
1026029 HS-38 5.5-38mm Cây 333,400
1026031 HS-03B 1.5-6mm Cây 122,300
1026037 HS-06WF 0.25-6mm Cây 122,300
1026045 HS-30J 0.5-6mm Cây 122,300
1026051 HS-10 1.5-6mm Cây 122,300
1026053 HS-101 1.5-10mm Cây 122,300
1026055 HS-11011 2.4-4.3mm Cây 122,300
1026061 HS-103 1.5-10mm Cây 122,300
1026065 HS-202B 0.35-5.5mm Cây 72,230
1026071 HS-313 5 in 1 Cây 72,230
1026072 FS-051(đa năng) Cây 72,230
1026081 AP-30J 0.5-6mm Cây 233,400
1026084 SN-0325 0.75-2.5mm Cây 138,900

Kềm Bấm Cos. Chì & Tuốt Dây.....TQ
MH Mặt hàng Quy cách Đvt Đơn giá
Kềm cắt cáp

1026091 ST - 60A 60mm-Max Cây 72,230
1026092 LK - 60A 70mm-Max Cây 91,120
1026094 HJ130-10 70mm-Max Cây 105,600
1026095 HS-206B 35mm-Max Cây 68,900
1026101 HS-806-330A 70mm-Max Cây 122,300
1026111 HS 325A 240mm-Max Cây 611,200
1026113 HS 525A 400mm-Max Cây 1,000,000
1026120 YS-40A Ø50 Cây Đặt hàng
Kềm Bấm Line Điện thoại & mạng
1026151 Bấm ĐT HS _2094 4line Cây 77,800
1026152 Bấm ĐT HS _2096 6line Cây 77,800
1026153 Bấm ĐT HS _2098 8line Cây 77,800
1026158 Bấm ĐT DW -315 4.6.8line Cây 86,700
1026159 ĐTHT -315 4.6.8line Cây 94,500
Tuốt dây điện & Dây rút
1026201 Tuốt dây điện HS-1041 0.9-6mm Cây 53,340
1026205 Tuốt dây điện HS-700B 0.5-6mm Cây 94,500
1026206 Tuốt dây điện HS-700D 0.25-2,5mm Cây 72,230
1026211 Tuốt dây điện QJ309 2.5mm-Max Cây 61,120
1026215 Tuốt dây điện QJ317-B 1.0-3.2mm Cây 72.23
1026235 Tuốt dây rút HS-600A(Sắt) 2.4-4.8mm Cây 116,700
Kềm bấm chì
1026245 Bấm chì(không bọc) Cây 75,600
1026247 Bấm chì NGN_10A(cán đỏ) Cây
Vít Bắt điện
1026301 Vít  điện 4-6ly(P6)NBJB-6C Cây 383,400
1026302 Vít điện 801D Cây 277,800
1026311 Biến áp vít điện
(YIPL-JB-4) 1.2A-12v-24v-36v
Cây
Cây quét kiểm tra-Taiwan
1026331 MD - 200 Rung & kêu Cây 1,666,700
1026332 MD - 300 Rung & kêu Cây 1,333,400
1026335 MD - 3003B1 Rung & kêu Cây 1,333,400
1026338 GC-1001 Rung & kêu Cây 1,333,400



 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com