BẢNG BÁO GIÁ ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN



Ống luồn dây điện
MH Mặt Hàng Đơn Giá Ghi Chú
Nẹp Vuông 1m7 / cây 1m9 / cây
DU0001 Nẹp 1P5 (15 mm x 10 mm) 3,395 4,224 25c / bó
DU0004 Nẹp 2P (20 mm x 10 mm) L1 5,394 6,108 100c / bó
DU0005 Nẹp 2P (20 mm x 10 mm) L2 4,808 5,523 100c / bó
DU0006 Nẹp 2P (20 mm x 10 mm) L3 4,549 - 100c / bó
DU0008 Nẹp 2P5 (25 mm x 14 mm) 7,798 8,448 25c / bó
DU0009 Nẹp 3P (30 mm x 18 mm) 10,398 11,437 25c / bó
DU0010 Nẹp 4P (40 mm x 20 mm) 14,946 16,246 25c / bó
DU0025 Nẹp 5P (50 mm x 33 mm) - 32,491 20c / bó
DU0027 Nẹp 6P (60 mm x 40 mm) - 41,588 15c / bó
2 m / cây
DU0035 Nẹp 8P (40 mm x 80 mm) 85776.625 8c / bó
DU0036 Nẹp 8P (60 mm x 80 mm) 101373.25 6c / bó
DU0037 Nẹp 10P (40 mm x 100 mm) 101373.25 6c / bó
DU0038 Nẹp 10P (60 mm x 40 mm) 154658.625 4c / bó
Ống Cứng 2m9Z LT Đặc Biệt
DU0045 ø16 12086.25 12996.5 50c / bó
DU0046 ø20 16636.125 16896 50c / bó
DU0047 ø25 23394.25 23394.25 25c / bó
DU0048 ø32 33530.75 33790.625 15c / bó
Ống Mềm 1m7 Dầy Mỏng
DU0061 ø11 2274.25 1949.75 50c / bó
DU0063 ø13 2858.625 2469.5 50c / bó
DU0066 ø16(T) 3184.5 50c / bó
Ống Ruột Gà LT ( Trắng) LZ ( Xám)
DU0081 ø16 81878.5 51986 SL: 5 Cuồn
DU0082 ø20 109170.875 72780.125 SL: 5 Cuồn
DU0083 ø25 155958 103972 SL: 5 Cuồn
DU0084 ø32 285923 197546.25 SL: 3 Cuồn

Ống Luồn Dây Điện & Phụ Kiện Col , Tab....PHT






MH Mặt Hàng Đơn Giá / Cây Ghi Chú
Nẹp Vuông 1m7 1m9
PHT001 Nẹp 1P5 3,974 4,290 100c / bó
PHT004 Nẹp 2P (L1) 0 5,968 100c / bó
PHT005 Nẹp 2P (L2) 5,349 5,665 100c / bó
PHT008 Nẹp 2P5 7,948 8,415 50c / bó
PHT011 Nẹp 3P 10,244 11,000 50c / bó
PHT014 Nẹp 4P 14,823 15,441 30c / bó
PHT0017 Nẹp 5P 29,343 31,650 16c / bó
PHT040 Nẹp 6P 1m9 ( 60x40) 45,870 10c / bó
PHT041 Nẹp 8P 1m9 ( 80x40) 64,213 6c / bó
PHT046 Nẹp Sàn 15x45 - 1m2 32,546 20c / bó
Ống Cứng 3m (EGO) L1 (PHT) L2
PHT051 ø16 14,066 11,770 50c / bó
PHT053 ø20 18,645 15,593 50c / bó
PHT055 ø25 26,758 23,691 50c / bó
PHT057 ø32 30,869 25c / bó
Ống ruột gà LT ( Trắng) LZ ( Xám)
PHT081 ø16 Cuộn 79,475 48,895 SL: 5 c
PHT082 ø20 Cuộn 99,385 64,213 SL: 5 c
PHT083 ø25 Cuộn 134,475 99,316 SL: 5 c
PHT084 ø32 Cuộn 229,350 198,770 SL: 2 c
Lò Xo Bẻ Ống
PHT201 ø16 TTG SL: 20 c
PHT202 ø20 TTG SL: 20 c
PHT203 ø25 TTG SL: 20 c
PHT204 ø32 TTG SL: 20 c
Tủ Nhựa
PHT091 200x200 107,030 SL: 10 c
PHT092 200x300 152,900 SL: 10 c
PHT093 300x400 1,642,575 SL: 5 c
Hộp Nối Vuông 0
PHT096 80x80 5,046 SL: 10 c
PHT097 100x100 7,645 SL: 10 c
PHT098 120x120 12,997 SL: 10 c
PHT099 150x150 13,456 SL: 10 c
PHT100 200x200 27,063 SL: 10 c
Hộp Nối Tròn ø20 ø25
PHT101 1 ngã 4,282 4,648 SL: 20 c
PHT102 2 ngã 4,282 4,648 SL: 20 c
PHT103 3 ngã 4,282 4,648 SL: 20 c
PHT104 4 ngã 4,648 4,984 SL: 20 c
Kẹp Đỡ
PHT121 ø16 612 100 c / bịch
PHT122 ø20 688 100 c / bịch
PHT123 ø25 1,024 100 c / bịch
Khớp Nối Trơn Răng
PHT141 ø16 535 1,988 100 c / bịch
PHT142 ø20 597 2,141 100 c / bịch
PHT143 ø25 964 2,294 100 c / bịch
PHT144 ø32 2,294 100 c / bịch
Col ( chữ L) Không Nắp Có Nắp
PHT155 ø16 1,376 2,599 SL: 50 c
PHT156 ø20 1,529 3,058 SL: 50 c
PHT157 ø25 4,587 SL: 50 c
Tab ( chữ T)
PHT165 ø16 có nắp 3,103 SL: 50 c
PHT166 ø20 có nắp 4,175 SL: 50 c
PHT167 ø25 có nắp 4,587 SL: 50 c
Đế Đậy
PHT185 ø60 TTG SL: 50 c
PHT186 ø90 TTG SL: 50 c

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com