thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG BÁO GIÁ PHÍCH, Ổ CẮM BALS- ĐỨC

Download

Phích ổ cắm Schuko
Mã số Diễn giải Đơn giá
Phích, ổ cắm Schuko - 16A/230V-AC
7302 Phích cắm Schuko - 16A- bằng nhựa- chịu va đập
Schuko Plug-16A-Màu xanh
127,875
7312
442/GU
Phích cắm Schuko - 16A- bằng cao su- chịu va đập
Schuko Plug-16A-Màu đen
99,000
716 Ổ cắm âm schuko16A không nắp 97,625
7130 Ổ cắm âm schuko16A có nắp- chịu va đập 108,625
740/452/G
740/351
Ổ cắm nối schuko16A- Bằng cao su- không nắp
Ổ cắm nối schuko16A- Bằng cao su- Có nắp
158125
171875
744
353/GU
Ổ Cắm nối ba ngã - bằng cao su- chịu va đập 1,075,250
749 Ổ Cắm nối ba ngã - chịu va đập- kín nước 3,740,000
51229 Ổ cắm schuko 16A- 2,193,125
733 Đế nối cho ổ cắm âm Schuko 97,625
Mã số Diễn giải Đơn giá
PHÍCH CẮM - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
PLUGS- WATERTIGHT(IP67)
21238 16A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 240,625
21249 16A-4P-400V-6H-IP 67 246,813
21239 16- 5P-400V-6H-IP 67-TE Plus 281,875
21240 32A-3P-230V-6H-IP 67 317,625
21351 32- 4P-400V-6H-IP 67-TE Plus 328,625
21241 32- 5P-400V-6H-IP 67-TE Plus 369,188
2181 32A-3P-230V-6H-IP 67 639,375
2185 63A-4P-400V-6H-IP 67 666,875
2189 63A-5P-400V-6H-IP 67 745,250
2191 125A-3P-230V-6H-IP 67 2,749,313
2195 125A-4P-230V-6H-IP 67 2,749,313
2199 125A-5P-400V-6H-IP 67 2,956,250
Mã số Diễn giải Đơn giá
PHÍCH CẮM - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
PLUGS- WATERTIGHT(IP67)
21001 16A-3P-230V-6H-IP 44 95,563
2126 16A-3P-230V-6H-IP 44 95,563
2130 16A-4P-400V-6H-IP 44 116,188
203 16A-5P-400V-6H-IP 44 123,063
2136 16A-5P-400V-6H-IP 44 123,063
2138 32A-3P-230V-6H-IP 44 143,688
2142 32A-4P-400V-6H-IP 44 172,563
204 32A-5P-400V-6H-IP 44 205,563
2148 32A-5P-400V-6H-IP 44 205562.5
2104 63A-3P-230V-6H-IP 44 632,500
2151 63A-4P-400V-6H-IP 44 631,813
2155 63A-5P-400V-6H-IP 44 721,875
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN NỔI- LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
1133 16A-3P-230V-6H-IP 67 336,188
1137 16A-4P-400V-6H-IP 67 370,563
1143 16A-5P-400V-6H-IP 67 411,125
1145 32A-3P-230V-6H-IP 67 438,625
1149 32A-4P-400V-6H-IP 67 451,000
1155 32A-5P-400V-6H-IP 67 521,125
1157 63A-3P-230V-6H-IP 67 1,291,125
1161 63A-4P-400V-6H-IP 67 1,304,875
1161 P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 67 1,320,000
1165
1112
63A-5P-400V-6H-IP 67 1,373,625
11437 125A-3P-230V-6H-IP 67 3,004,375
11441 125A-4P-230V-6H-IP 67 3,293,125
11447 125A-5P-230V-6H-IP 67 3,434,750
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN NỔI - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC(IP 44)
11765 16A-3P-230V-6H-IP 44 171,875
111 16A-3P-230V-6H-IP 44 259,188
11645 16A-4P-400V-6H-IP 44 178,750
115 16A-4P-400V-6H-IP 44 220,000
100 16A-5P-400V-6H-IP 44 192,500
102 16A-5P-400V-6H-IP 44 288,750
11651 32A-3P-230V-6H-IP 44 268,813
11646 32A-4P-400V-6H-IP 44 229,625
101 32A-5P-400V-6H-IP 44 243,375
103 32A-5P-400V-6H-IP 44 350,625
1104 63A-3P-230V-6H-IP 44 1,042,938
1127 63A-4P-400V-6H-IP 44 1,008,563
1127P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 44 1,049,813
1124 63A-5P-400V-6H-IP 44 1085562.5
Ổ CẮM GẮN NỔI PHỐI HỢP
160 16A-4P-400V-6H-IP 44(ON/ OFF) 2,145,000
107 CEE 16A-5P-400V-6H-IP 44
Schuko 16A-2P-230V-6H-IP 44
507,375
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN ÂM  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 67)
13720 16A-3P-230V-6H-IP 67 265,375
1266 16A-3P-230V-6H-IP 67 265,375
1270 16A-4P-400V-6H-IP 67 309,375
1376 16A-4P-400V-6H-IP 67 309,375
1276 16A-5P-400V-6H-IP 67 372,625
1278 32A-3P-230V-6H-IP 67 378,125
1282
12848
32A-4P-400V-6H-IP 67 419,375
13756 32A-4P-400V-6H-IP 67 419,375
13028 32A-4P-400V-6H-IP 67 419,375
1288 32A-5P-400V-6H-IP 67 480,563
12001 63A-3P-230V-6H-IP 67 961,125
1200 63A-4P-400V-6H-IP 67 941,875
1200P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 67 983,125
129 63A-5P-400V-6H-IP 67 996,875
12100 125A-3P-230V-6H-IP 67 3,031,875
12104 125A-4P-400V-6H-IP 67 1,643,125
12108 125A-5P-400V-6H-IP 67 3,196,875
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN ÂM  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 44)
113686 16A-3P-230V-6H-IP 44 136,813
12772 16A-3P-230V-6H-IP 44 136,813
12753 16A-4P-400V-6H-IP 44 159,500
13693 16A-4P-400V-6H-IP 44 159,500
13005 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
12757 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
1227 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
12730 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
13007 32A-3P-230V-6H-IP 44 205,563
1229 32A-3P-230V-6H-IP 44 205,563
12789 32A-3P-230V-6H-IP 44 205,563
1233 32A-4P-400V-6H-IP 44 215,875
13710 32A-4P-400V-6H-IP 44 215,875
12768 32A-5P-400V-6H-IP 44 232,375
12801 32A-5P-400V-6H-IP 44 232,375
1333 32A-5P-400V-6H-IP 44 232,375
12135 63A-3P-230V-6H-IP 44 731,500
1201P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 44 820,875
1201 63A-4P-400V-6H-IP 44 782,375
12074 63A-4P-400V-6H-IP 44 782,375
134 63A-4P-400V-6H-IP 44 782,375
136 63A-5P-400V-6H-IP 45 824,313
12567 63A-5P-400V-6H-IP 45 824,313
1202 63A-5P-400V-6H-IP 45 824,313
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM NỐI  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 67)
31240 16A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 274,313
31241 16A-4P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 301,125
31243 16A-5P-400V-6H-IP 67 -TE-Plus 334,125
31244 32A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 383,625
31245 32A-4P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 391,875
31247 32A-5P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 409,750
3181 63A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 959,750
3185 63A-4P-400V-6H-IP 67 -TE-Plus 1,093,125
3124 63A-5P-400V-6H-IP 67 -TE-Plus 1,122,000
3191 125A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 3,781,250
3195 125A-4P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 3,437,500
3199 125A-5P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 3,643,750
Ổ CẮM NỐI  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 44) 0
31001 16A-3P-230V-6H-IP 44 148,500
3126 16A-3P-230V-6H-IP 44 148,500
31005 16A-4P-400V-6H-IP 44 154,688
3130 16A-4P-400V-6H-IP 44 154,688
303 16A-5P-400V-6H-IP 44 176,688
3136 16A-5P-400V-6H-IP 44 176,688
3138 32A-3P-230V-6H-IP 44 191,813
21017 32A-4P-400V-6H-IP 44 204,875
3142 32A-4P-400V-6H-IP 44 204,875
304 32A-5P-400V-6H-IP 44 217,250
3148 32A-5P-400V-6H-IP 44 217,250
3104 63A-3P-230V-6H-IP 44 869,000
3151 63A-4P-230V-6H-IP 44 886,875
3112 63A-5P-230V-6H-IP 44 914,375
Mã số Diễn giải Đơn giá
PHÍCH Ổ CẮM CHO CONTAINERS
210824 32A-4P-400V-3H-IP 67 259,875
11000 32A-4P-400V-3H-IP 68 572,000
13021 32A-4P-400V-3H-IP 69 382,250
310567 32A-4P-400V-3H-IP 70 397,375
27027 32A-4P-400V-3H-IP 71 595,375
16050 32A-4P-400V-3H-IP 72 3,568,125
17026 32A-4P-400V-3H-IP 73 6,388,250
2298 32A-4P-400V-3H-IP 74 2,543,750
Mã số Diễn giải Đơn giá
TỦ ĐIỆN
615VTCEE Tủ điện với MCB và ổ cắm IP67
Kích thước: L x H xD= 163 x280 x131
2 ổ cắm CEE 16A - 3P - 230V - 6H - IP67
2 MCB   16A - 2P - 6 KA
3,980,625
615VTS Tủ điện với MCB và ổ cắm IP44
Kích thước: L x H xD= 163 x280 x131
3 ổ cắm Schuko  16A - 2P - 230V - IP44
3 MCB   16A - 1P - 6 KA
3,506,250
61117VT Tủ điện với MCB và ổ cắm IP44
Kích thước: L x H xD= 276 x276 x148
1 ổ cắm CEE  16A - 3P - 230V -6H IP44
1 ổ cắm CEE  32A - 3P - 230V -6H IP44
1 ổ cắm CEE  32A - 4P - 400V -6H IP44
1 MCB   16A - 2P - 6 KA
1 MCB   32A - 2P - 6 KA
1 MCB   32A - 2P - 6 KA
5,775,000
61066VT Tủ điện với MCB và ổ cắm IP67
Kích thước: L x H xD= 276 x460 x148
2 ổ cắm CEE  16A - 3P - 230V -6H IP67
2 ổ cắm CEE  32A - 4P - 400V -6H IP44
2 MCB   16A - 2P - 6 KA
2 MCB   32A - 2P - 6 KA
8,456,250
6540VT Tủ điện với MCB và ổ cắm IP67
Kích thước: L x H xD= 290 x290x205
2 ổ cắm CEE  32A - 4P - 400V -6H IP44
2 MCB   32A - 2P - 6 KA
8,648,750
 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com