thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG BÁO GIÁ HÀNG MITSUBISHI - NHẬT


BẢNG GIÁ HÀNG MITSUBISHI - NHẬT (01-02-2010)





A/ THIẾT BỊ BẢO VỆ : MCCB (Molded Case Circuit Breakers)
STT MÃ SỐ DIỄN GIẢI ĐƠN GIÁ
MCCB - 2 POLES
1 NF3O-CS-2P (3,5,10,15,20,30)A - 2.5KA 369,000
2 NF63-CW-2P (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A - 7.5KA 673,000
3 NF125-CW-2P (50,63,80,100,125)A - 30KA 1,101,000
4 NF250-CW-2P (125,150,175,200,225,250)A - 35KA 2,381,000
MCCB - 3 POLES
1 NF3O - CS - 3P (3,5,10,15,20,30)A - 1.5KA 491,000
2 NF63 - CW - 3P (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A - 5KA 857,000
3 NF125 - CW - 3P (50,63,80,100,125)A -10KA 1,470,000
4 NF250 - CW - 3P (125,150,175,200,225,250)A -18KA 3,289,000
5 NF400 - CW - 3P (250,300,350,400)A - 36KA 7,324,000
6 NF630 - CW - 3P (500,600,630)A - 36KA 12,133,000
7 NF800 - CEW - 3P 400 ~ 800A (có thể chỉnh được) - 36KA 19,692,000
8 NF800 - SEW - 3P 400 ~ 800A (có thể chỉnh được) - 50KA 21,628,000
9 NF1000 - SEW - 3P 500 ~ 1000A (có thể chỉnh được) - 85KA 36,549,000
10 NF1250 - SEW - 3P 600 ~ 1250A (có thể chỉnh được) - 85KA 44,368,000
11 NF1600 - SEW - 3P 800 ~ 1600A (có thể chỉnh được) - 85KA 56,571,000
B/ THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN : Contactor - Relay nhiệt.
STT CONTACTOR (AC 220/380v) ĐƠN GIÁ RELAY NHIỆT ĐƠN GIÁ
1 SN 10 (10A) 324,000 TH-N12* (0,7-13A) 295,000
2 SN 12 (12A) 389,000 TH-N20 (12-18A) 331,000
3 SN 20 (20A) 580,000 TH-N20 (16-22A) 331,000
4 SN 25 (25A) 771,000 TH-N20TA (18-26A) 366,000
5 SN 35 (35A) 836,000 TH-N20TA (24-36A) 366,000
6 SN 50 (50A) 1,667,000 TH-N60 (30-40A) 513,000
7 SN 65 (65A) 1,794,000 TH-N60 (34-50A) 513,000
8 SN 80 (80A) 2,563,000 TH-N60 (43-65) 513,000
9 SN 95 (95A) 2,884,000 TH-N60TA (54-80/65-100/85-105A) 561,000
10 SN 125 (125A) 4,035,000 TH-N120-82A 796,000
11 SN 150 (150A) 5,380,000 TH-N120TA (85-125A) 889,000
12 SN 180 (180A) 6,724,000 TH-N120TA (100-150A) 889,000
13 SN 220 (220A) 7,108,000 TH-N220RH (150/180A) 1,936,000
14 SN 300 (300A) 11,653,000 TH-N400RH (250A) 2,276,000
15 SN 400 (400A) 15,110,000 TH-N600 (330-500-660A) (*) 513,000
16 SN 600 (600A) 37,704,000 Lưu ý: (*) sử dụng với biến dòng CT bên ngoài
17 SN 800 (800A) 50,184,000 khách hàng tự trang bị
GIÁ TRÊN CHƯA  BAO GỒM THUẾ GTGT 10%


C/ MCB - CẦU DAO TỰ ĐỘNG (DÒNG CẮT: 6KA)

STT I/- MCB - 1P - BH - D6 III/- MCB - 3P - BH - D6
1 BH - D6 - 1P - 6A 97,000 BH - D6 - 3P - 6A 366,000
2 BH - D6 - 1P - 10A 97,000 BH - D6 - 3P - 10A 366,000
3 BH - D6 - 1P - 13A 97,000 BH - D6 - 3P - 13A 366,000
4 BH - D6 - 1P - 16A 97,000 BH - D6 - 3P - 16A 366,000
5 BH - D6 - 1P - 20A 97,000 BH - D6 - 3P - 20A 366,000
6 BH - D6 - 1P - 25A 97,000 BH - D6 - 3P - 25A 366,000
7 BH - D6 - 1P - 32A 97,000 BH - D6 - 3P - 32A 366,000
8 BH - D6 - 1P - 40A 97,000 BH - D6 - 3P - 40A 366,000
9 BH - D6 - 1P - 50A 192,000 BH - D6 - 3P - 50A 579,000
10 BH - D6 - 1P - 63A 192,000 BH - D6 - 3P - 63A 579,000
II/- MCB - 2P - BH - D6 IV/- MCB - 4P - BH - D6
1 BH - D6 - 2P - 6A 235,000 BH - D6 - 4P - 6A 639,000
2 BH - D6 - 2P - 10A 235,000 BH - D6 - 4P - 10A 455,000
3 BH - D6 - 2P - 13A 235,000 BH - D6 - 4P - 13A 455,000
4 BH - D6 - 2P - 16A 235,000 BH - D6 - 4P - 16A 455,000
5 BH - D6 - 2P - 20A 235,000 BH - D6 - 4P - 20A 455,000
6 BH - D6 - 2P - 25A 235,000 BH - D6 - 4P - 25A 496,000
7 BH - D6 - 2P - 32A 235,000 BH - D6 - 4P - 32A 496,000
8 BH - D6 - 2P - 40A 235,000 BH - D6 - 4P - 40A 588,000
9 BH - D6 - 2P - 50A 396,000 BH - D6 - 4P - 50A 749,000
10 BH - D6 - 2P - 63A 396,000 BH - D6 - 4P - 63A 808,000
D/ ELCB - CẦU DAO CHỐNG GIẬT


STT LOẠI SỐ CỰC-
1 BV - D 2P - 25A 30mA 1,111,000
2 BV - D 2P - 40A 30mA 1,177,000
3 BV - D 2P - 63A 30mA 1,418,000
4 BV - D 2P - 25A 300mA 1,111,000
5 BV - D 2P - 40A 300mA 1,177,000
6 BV - D 2P - 63A 300mA 1,418,000
7 BV - D 4P - 25A 30mA 1,794,000
8 BV - D 4P - 40A 30mA 1,903,000
9 BV - D 4P - 63A 30mA 2,466,000
10 BV - D 4P - 25A 300mA 1,794,000
11 BV - D 4P - 40A 300mA 1,903,000
12 BV - D 4P - 63A 300mA 2,466,000
GIÁ TRÊN CHƯA  BAO GỒM THUẾ GTGT 10%
 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com