thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG BÁO GIÁ HÀNG YONG SUNG( HÀN QUỐC)

Download

 

BẢNG GIÁ HÀNG  YONG SUNG  (KOREA)  15 / 11/ 2010
1 PILOT LAMP
ĐÈN BÁO  TRỰC TIẾP (NEON) Φ25/30 YS PL2-O22AR 26,000
ĐÈN BÁO  TRỰC TIẾP 24V Φ 25/30 YS PL2-O24AR 22,500
ĐÈN BÁO CÓ TĂNG PHÔ 220/ 6,3V Φ25/30 YS PL2-T22AR 36,500
ĐÈN BÁO CÓ TĂNG PHÔ 380 (/440)/ 6,3V Φ 25/30 YS PL2-T38(44)AR 66,000
ĐÈN BÁO LED 110V ( G,O,R,Y) Φ25/30 YS PL2-AL/DL 11 107,000
ĐÈN BÁO LED 220V ( G,O,R,Y) Φ 25/30 YS PL2-AL/DL 22 122,000
ĐÈN BÁO LED ( NAVY) Φ25/30 YS PL2-AL/DL 11N 133,000
ĐÈN BÁO LED ( WHITE) Φ 25/30 YS PL2-AL/DL 11W 151,000
ĐÈN BÁO  TRỰC TIẾP Φ 50 (cap) YS PL5-024AR 48,000
ĐÈN BÁO CÓ TĂNG PHÔ Φ50 (cap) YS PL5-11/22AR 69,000
ĐÈN BÁO LED Φ 50 (cap) YS PL5-DL24R,G,O,Y 196,000
ĐÈN BÁO LED Φ80 (cap) YS PL8-DL24R,G,O,Y 452,000
2 ILLUMINATED PUSH BUTTON SWITCH
NÚT ẤN ĐÈN CÓ TĂNG PHÔ 220/6,3V Φ25/30 YSNPBL2-T22AR 62,000
NÚT ẤN ĐÈN 24V Φ25/30 YSNPBL2-024AR 52,000
NÚT ẤN ĐÈN CÓ TĂNG PHÔ 380(/440)/6,3V Φ 25/30 YSNPBL3-T38/44AR 89,000
NÚT ẤN ĐÈN LED 110V (G,O,R,Y) Φ 25/30 YSNPBL2-AL/DL 11 128,000
NÚT ẤN ĐÈN LED 220V (G,O,R,Y) Φ 25/30 YSNPBL2-AL/DL 22 135,000
3 PUSH BUTTON  SWITCH
NÚT NHẤN (1a or 1b) Φ25/30 YS AP12/13 - 01 20,000
NÚT NHẤN (1a + 1b) Φ 25/30 YS AP12/13 - 11 28,000
CONTACT BLOCK 1A OR 1B 1a hoặc 1b 8,000
4 SUPER EMERGENCY PUSH BUTTON SWITCH
NÚT ẤN KHẨN Φ 25/30 YSEP 12/13 31,000
NÚT ẤN SIÊU KHẨN Φ 30 YSSEP 136 -11RA 48,000
NÚT ẤN SIÊU KHẨN Φ 25 YSSEP 323 -11RA 49,000
NÚT ẤN SIÊU KHẨN Φ 30 YSSEP 334 -11RA 49,000
5 POWER PUSH BUTTON SWITCH
NÚT ẤN ĐÔI (DÍNH) 15A YS PP-15E 82,000
NÚT ẤN ĐÔI (DÍNH) 30A YS PP-30E 135,000
6 ROTARY SWITCH
CÔNG TẮC XOAY  (2 VI TRI - 1a or 1b) Φ25/30 YS AR2 - 2 - 01LB 24,500
CÔNG TẮC XOAY  (2 VI TRI - 3 VI TRI) -  1a + 1b Φ25/30 YS AR2 - 2 - 11LB 32,500
7 KEY SWITCH
CÔNG TẮC CÓ KHÓA Φ25/30 YS AK2/3 -311 129,000
8 Z TYPE AC MICRO SWITCH
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 1015 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 1115 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 1215 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 2015 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 2115 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 2215 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 2315 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 3015 GW-B 43,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 3315 GW-B 61,200
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 3515 GW-B 75,500
CÔNG TẮC GIỚI HẠN YS R 3615 GW-B 75,500
NẮP ĐẬY  (Protection cover between terminaals) 5,000
9 MINI MICRO SWITCH
CÔNG TẮC GIỚI HẠN MINI YS P -15C 12,600
CÔNG TẮC GIỚI HẠN MINI YS R 1-15C 15,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN MINI YS R 2-15C 15,000
LOẠI CÓ NÚT BẤM  (Xanh - Đỏ- Vàng...) YS P 12-15C 24,200
LOẠI CÓ NÚT BẤM  (Xanh - Đỏ- Vàng...) YS P 9S-15C 24,200
LOẠI CÓ NÚT BẤM  (Xanh - Đỏ- Vàng...) YS P 9D-15C 34,000
10 LIMIT SWITCH
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 511RL 232,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 512RL 256,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 513RL/SL 232,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 515L 232,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 516PB/P 232,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 517RP 232,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 518S 232,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN YS 519RL 299,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 611RL 245,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 612RL 268,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 613RL/SL 245,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 615RL 245,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 616PB/P 245,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 617 RP 245,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 618S 245,000
CÔNG TẮC GIỚI HẠN LỚN   (có đèn) YS 619RL 311,000
11 FOOT SWITCH
CÔNG TẮC ĐẠP CHÂN YS FO-C1 112,000
12 LEVER SWITCH
CÔNG TẮC CẦN GẠT 1a1b YS LS13-1212 400,000
CONTACT BLOCK 1A1B 116,000
13 CAM SWITCH ( 10A)
CHUYỂN MẠCH VOLT RS - ST - TR YS C 4210- C4MOB 147,000
CHUYỂN MẠCH VOLT RS -ST -TR-0- RN -SN -TN YS C 8300- C4MOB 186,000
CHUYỂN MẠCH  AMPERE  3 CT   (R -S - T) YS C 4300 - C4MOB 186,000
CHUYỂN MẠCH  AMPERE  2 CT   (R -S - T) YS C 4213 - C4MOB 147,000
CHUYỂN MẠCH  OFF ON YS C 308 - C4APB 147,000
14 BUZZER
CÒI BÁO ĐỘNG Φ25/30 YS MB2 (3) -22A 69,500
CÒI BÁO ĐỘNG Φ 66 YS MB6 -22A 81,200
CÒI BÁO ĐỘNG Φ25/30 YS EM2(3)-02D 110,000
CÒI BÁO ĐỘNG Φ66 YS EM6-02D 145,000
CÒI BÁO ĐỘNG Φ66 YS EM6-F(AC/DC11~22) 270,000
15 POWER RELAY
RƠLE NGUỒN   25A YS PR25 - 2PA -A 152,900
RƠLE NGUỒN   25A YS PR25 - 2PC -A 199,000
16 KEEP RELAY
RƠLE  5A  4a4b loại AC 14 chân YS MMK05-4PC-A 850,000
RƠLE  5A  4a4b loại DC 14 chân YS MMK05-4PC-D 930,000
RƠLE  7A  4a4b loại AC 14 chân YS MM07-4P-A 850,000
RƠLE  7A  4a4b loại DC 14 chân YS MM07-4P-D 930,000
17 CONTROL RELAY
RƠLE ĐIỀU KHIỂN 8 chân YSMRO7-2P220A 73,000
RƠLE ĐIỀU KHIỂN 8 chân - Có đèn YSMRO7-2P220ASL 82,000
RƠLE ĐIỀU KHIỂN 11 chân YSMRO5-3P220A 88,000
RƠLE ĐIỀU KHIỂN 11 chân-Có đèn YSMRO5-3P220ASL 98,000
18 MINI POWER RELAY
RƠLE KÍNH MINI      5A  2P Thường YSMY05 -2P -AS/ 24DS 48,300
RƠLE KÍNH MINI      5A  2P Thường YSMY05 -2P -220DS 70,000
RƠLE KÍNH MINI      5A  2P Có đèn YSMY05 -2P -ASL/24DSL 54,000
RƠLE KÍNH MINI      3A  4P Thường YSMY03 -4P -AS/ 24DS 57,000
RƠLE KÍNH MINI      3A  4P Có đèn YSMY03 -4P -ASL/24DSL 62,500
RƠLE KÍNH MINI     10A  2P Thường YS LY10 -2PAS/ 24DS 69,400
RƠLE KÍNH MINI     10A  2P Có đèn YS LY10 -2PASL/24DSL 75,400
RƠLE KÍNH MINI     10A  4P Thường YS LY10 -4PAS 147,000
RƠLE KÍNH MINI     10A  4P Có đèn YS LY10 -4PASL 170,000
19 TIMER
RELAY THỜI GIAN: GIÂY ; PHÚT ; GIỜ ON DELAY YS LT-A00 (110~220VAC) 209,000
OFF DELAY YS OT -A00-1S 668,000
Y-        TIMER YS YT-A00-13 512,000
FLICKER TIMER YSFT 252,000
20 SMALL TIMER
RELAY THỜI GIAN NHỎ 2P YS ST - M2 192,000
RELAY THỜI GIAN NHỎ 4P YS ST - M4 198,000
21 FLOATLESS
PHAO NƯỚC YS FS - C22 - M5 209,000
ĐẾ CẢM ỨNG PHAO NƯỚC YS FS - 3S 72,500
22 SOCKET
ĐẾ RELAY 08 CHÂN YS SK - 08 18,800
ĐẾ RELAY 08 CHÂN   (CÓ CÀI) YS SK - 08F 32,000
ĐẾ RELAY 11 CHÂN YS SK - 11 26,000
ĐẾ RELAY 14 CHÂN YSSK14-K 86,000
ĐẾ RELAY KÍNH MY - 2 24,000
ĐẾ RELAY KÍNH MY - 4 32,000
ĐẾ RELAY KÍNH LY - 2 32,000
23 SEPARATOR/COVER/STOPPER/CHANNEL
NHỰA CHẮN 15A/ 25A YS AS -25 1,400
NHỰA CHẮN 35A YS AS -35 1,800
NHỰA CHẮN 60A YS AS -60 2,100
NẮP ĐẬY 1M YS AC1 24,000
ĐẦU KẸP DOMINO YS AP 3,900
THANH NHÔM 1M YS AR -1 35,000
24 TERMINAL BLOCK
DOMINO ĐƠN 15A YS AT015 -01 3,800
DOMINO ĐƠN 25A YS AT025 -01 4,700
DOMINO ĐƠN 35A YS AT035 -01 5,600
DOMINO ĐƠN 60A YS AT060 -01 10,400
25 TERMINAL BLOCK
DOMINO 10A   3P YS FT010 -03 7,800
DOMINO 15A   6P YS FT015 -06 16,500
DOMINO 15A 10P YS FT015 -10 23,500
DOMINO 20A   3P YS FT020-03 10,800
DOMINO 20A   4P YS FT020-04 13,000
DOMINO 20A   6P YS FT020-06 16,800
DOMINO 20A 10P YS FT020-10 26,000
DOMINO 20A 12P YS FT020-12 30,000
DOMINO 20A 15P YS FT020-15 37,800
DOMINO 20A 20P YS FT020-20 47,000
DOMINO 30A   3P YS FT030 -03 17,800
DOMINO 30A   4P YS FT030 -04 23,500
DOMINO 30A   6P YS FT030 -06 31,000
DOMINO 30A 10P YS FT030 -10 51,800
DOMINO 60A   3P YS FT060 -03 37,800
DOMINO 60A   4P YS FT060 -04 45,900
DOMINO 60A   6P YS FT060 -06 75,400
DOMINO 100A 3P YS FT100-03 68,200
DOMINO 100A 4P YS FT100-04 89,500
DOMINO 150A 3P YS FT150-03 105,000
DOMINO 150A 4P YS FT150-04 136,000
DOMINO 200A 3P YS FT200-03 136,000
DOMINO 200A 4P YS FT200-04 186,000
DOMINO 300A 3P YS FT300-03 212,000
DOMINO 300A 4P YS FT300-04 282,000
DOMINO 400A 3P YS FT400-03 294,000
DOMINO 400A 4P YS FT400-04 376,000
DOMINO 500A 3P YS FT500-03 424,000
DOMINO 500A 4P YS FT500-04 564,000
DOMINO 600A 3P YS FT600-03 458,000
DOMINO 600A 4P YS FT600-04 647,000
26 TEST TERMINAL
DOMINO KIỂM TRA YS TT- 03S 168,000
DOMINO KIỂM TRA YS TT- 04S 215,000
27 C-T COMMON TERMINAL BLOCK
DOMINO  CT YS CT - 002 44,000
DOMINO  CT YS CT - 003 59,000
DOMINO  CT YS CT - 004 73,000
DOMINO  CT YS CT - 005 87,000
DOMINO  CT YS CT - 006 102,000
DOMINO  CT YS CT - 012 191,000
28 TEMPERATURE CONTROLLER (KHỐNG CHẾ NHIỆT ĐỘ)
KHÔNG KIM  100~200~400~600 C 72x72 YS AN7 258,000
KHÔNG KIM  100~200~400~600 C 96x96 YS AN9 310,000
CÓ KIM GIÓ   100-200-400 C -600 C 96x96 YS AD9 505,000
72x72 YS AF7 821,000
DIGITAL 200 - 400 -999 C 48x96 YS DF6 1,368,000
DIGITAL  200-400 -600-1000-1200 C 72x72 YS DF7 1,421,000
DIGITAL  200-400 -600-1000-1200 C 96x96 YS DF9 1,474,000
48x96 YS DD6 810,000
ĐẦU DÒ NHIỆT  (CA COUPLE WIRE 2M) 46,000
29 AC-DC VOLT METER
ĐỒNG HỒ DIGITAL    AC 48x96 YS VM46 -A 660,000
ĐỒNG HỒ DIGITAL    DC 48x96 YS VM46 -D 660,000
ĐỒNG HỒ DIGITAL    AC ( MULTI-SCALE) YS AM46 -A -S 890,000
30 PROXIMITY S/W
CẢM BIẾN TỪ 03DN - 05DN - 08DN YS P - OS17 -03DN 176,000
CẢM BIẾN TỪ YS P - OS25 -05DN 190,000
CẢM BIẾN TỪ 10DN  - 15DN YS P - OS30 -10DN 199,000
CẢM BIẾN TỪ 02 - 04 - 05 - 08DN YS P - OR12 -02DN 203,000
CẢM BIẾN TỪ 02 - 04 - 05 - 08DN YS P - OR18 -02DN 234,000
CẢM BIẾN TỪ 10DN  - 15DN YS P - OR30 -10DN 294,000
31 FUSE HOLDER
CẦU CHÌ Assembly YS FH - B1 34,000
NẮP CẦU CHÌ Cover YS FH - C1 8,200
ĐẾ CẦU CHÌ Socket YS FH - S1 8,200
VỎ CẦU CHÌ 1P - 30A YS FB - 1P30 31,000

 

 

BẢNG GIÁ HÀNG  YONG SUNG  (KOREA)  15 / 11/ 2010
O 22  SERIES
ILLUMINATED EMERGENCY
NÚT ẤN KHẨN CÓ ĐÈN O 22 YS EPBL22-024-A3 92,000
NÚT ẤN KHẨN CÓ ĐÈN O 22 YS EPBL22-T11/22A3 108,000
NÚT ẤN KHẨN CÓ ĐÈN O 22 YS EPBL22-024-A5 400,000
NÚT ẤN KHẨN CÓ ĐÈN O 22 YS EPBL22-T11/22A5 433,000
NÚT ẤN KHẨN CÓ ĐÈN (LED) O 22 YS EPBL22-AL11/22/DL11-3 164,000
NÚT ẤN KHẨN CÓ ĐÈN (LED) O 22 YS EPBL22-AL11/22/DL11-5 464,000
ILLUMINATED PUSH BUTTON
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN TRÒN O 22 YS PBL22-T11/22ARFBR 104,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN VUÔNG O 22 YS PBL22-T11/22ASFB 112,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN VUÔNG MŨI TÊN O 22 YS PBL22-T11/22ASDFB 125,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN TRÒN (LED) O 22 YS PBL22-D/AL24/11/22LRFB 175,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN VUÔNG (LED) O 22 YS PBL22-D/AL24/11/22LSFB 185,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN VUÔNG MŨI TÊN(LED) O 22 YS PBL22-D/AL24/11/22LSDFB 197,000
PILOT LAMP
ĐÈN BÁO TRÒN O 22 YS PL22-T11/22ARFBR 65,000
ĐÈN BÁO VUÔNG O 22 YS PL22-T11/22ASFBR 75,000
ĐÈN BÁO VUÔNG MŨI TÊN O 22 YS PL22-T11/22ASDFBR 89,000
ĐÈN BÁO TRÒN (LED) O 22 YS PL22-TL/DL11/22ARFBR 136,000
ĐÈN BÁO VUÔNG (LED) O 22 YS PL22-TL/DL11/22ASFBR 145,000
ĐÈN BÁO VUÔNG MŨI TÊN (LED) O 22 YS PL22-TL/DL11/22ASDFBR 158,000
PUSH BUTTON
NÚT ẤN TRÒN O 22 YS P22-11RFBR 44,000
NÚT ẤN VUÔNG O 22 YS P22-11SFBR 53,000
NÚT ẤN VUÔNG MŨI TÊN O 22 YS P22-11SDFBR 66,000
NÚT ẤN KHẨN O 22 YS EPB22-11-3 63,000
NÚT ẤN STOP ( SELECT  LOCK) O 22 YSSP3-22-11 222,000
ROTARY SWITCH
CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ O 22 YSR22-211L,K 59,000
O 22 YSR22-222L,K 89,000
BẢNG GIÁ HÀNG  YONG SUNG  (KOREA)  15 / 11/ 2010
O 16  SERIES
PUSH BUTTON SWITCH
NÚT NHẤN THƯỜNG O 16 YSP 116-11-R/S 46,500
NÚT NHẤN DÍNH (LOCK) O 16 YSP 216-11-R/S 61,000
CONTACT 1A1B 19,000
ROTARY SWITCH
CÔNG TẮC XOAY O 16 YSR 16-11-K 100,000
CÔNG TẮC XOAY O 16 YSR 16-22-K 119,000
PILOT LAMP
ĐÈN BÁO LED DC 24V O 16 YSPL16 - DL24-C-R 61,000
ĐÈN BÁO AC 24V O 16 YSPL16 - 024-C-RR 30,000
ILLUMINATED PUSH BUTTON SWITCH(BULB)
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN AC 24V THƯỜNG O 16 YSPBL116-11-24C-R 52,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN AC 24V DÍNH(LOCK) O 16 YSPBL216-11-24C-R 67,000
ILLUMINATED PUSH BUTTON SWITCH(LED)
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN LED 24VDC O 16 YSPBL116-11-DL24C-R 95,000
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN LED 24VDC DÍNH(LOCK) O 16 YSPBL216-11-DL24C-R 114,000
CONTACT 1A1B 19,000
BẢNG GIÁ HÀNG  YONG SUNG  (KOREA)  15 / 11/ 2010
ĐN KHỐI VUƠNG, CHỮ NHẬT
Đèn chữ nhật 32x40 mm (G,R,Y,O) 1 x 1 YSNRL 34-024 72,000
1 x 1 YSNRL 34-T11/22 94,000
1 x 1 YSNRL 34-DL24/11/12 135,000
1 x 1 YSNRL 34-AL11/22 146,000
1 x 1 YSNRL 34-DL22 179,000
Đèn vuông 30x30 mm ( G,R,Y,O) 1 x 1 YS SL33-024 72,000
1 x 1 YS SL33-T11/22 94,000
1 x 1 YS SL33-DL24/11/12 126,000
1 x 1 YS SL33-AL11/22 135,000
1 x 1 YS SL33-DL22 168,000
Đèn vuông 25x25 mm (G,R,Y,O) 1 x 1 YSSL125-11-24R11 82,000
1 x 1 YSSL225-11-24R11(AL/DL11) 89,000
1 x 1 YSSL325-11-24R11(AL/DL11) 89,000
1a1b CONTACT BLOCK 17,000
Đèn vuông 48x48 mm 1 x 1 YSL 48-AL11/22/DL24/11/12 336,000
Đèn vuông  72x72 mm 1 x 1 YSL 72-AL11/22/DL24/11/12 365,000

 

 

 

 

 


 

 

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com