thuc pham chuc nang, may nen khi, cho thue chung cu, bao ho lao dong, cruise halong

BẢNG BÁO GIÁ HÀNG MITSUBISHI - NHẬT


BẢNG GIÁ HÀNG MITSUBISHI - NHẬT (01-02-2010)





A/ THIẾT BỊ BẢO VỆ : MCCB (Molded Case Circuit Breakers)
STT MÃ SỐ DIỄN GIẢI ĐƠN GIÁ
MCCB - 2 POLES
1 NF3O-CS-2P (3,5,10,15,20,30)A - 2.5KA 369,000
2 NF63-CW-2P (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A - 7.5KA 673,000
3 NF125-CW-2P (50,63,80,100,125)A - 30KA 1,101,000
4 NF250-CW-2P (125,150,175,200,225,250)A - 35KA 2,381,000
MCCB - 3 POLES
1 NF3O - CS - 3P (3,5,10,15,20,30)A - 1.5KA 491,000
2 NF63 - CW - 3P (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A - 5KA 857,000
3 NF125 - CW - 3P (50,63,80,100,125)A -10KA 1,470,000
4 NF250 - CW - 3P (125,150,175,200,225,250)A -18KA 3,289,000
5 NF400 - CW - 3P (250,300,350,400)A - 36KA 7,324,000
6 NF630 - CW - 3P (500,600,630)A - 36KA 12,133,000
7 NF800 - CEW - 3P 400 ~ 800A (có thể chỉnh được) - 36KA 19,692,000
8 NF800 - SEW - 3P 400 ~ 800A (có thể chỉnh được) - 50KA 21,628,000
9 NF1000 - SEW - 3P 500 ~ 1000A (có thể chỉnh được) - 85KA 36,549,000
10 NF1250 - SEW - 3P 600 ~ 1250A (có thể chỉnh được) - 85KA 44,368,000
11 NF1600 - SEW - 3P 800 ~ 1600A (có thể chỉnh được) - 85KA 56,571,000
B/ THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN : Contactor - Relay nhiệt.
STT CONTACTOR (AC 220/380v) ĐƠN GIÁ RELAY NHIỆT ĐƠN GIÁ
1 SN 10 (10A) 324,000 TH-N12* (0,7-13A) 295,000
2 SN 12 (12A) 389,000 TH-N20 (12-18A) 331,000
3 SN 20 (20A) 580,000 TH-N20 (16-22A) 331,000
4 SN 25 (25A) 771,000 TH-N20TA (18-26A) 366,000
5 SN 35 (35A) 836,000 TH-N20TA (24-36A) 366,000
6 SN 50 (50A) 1,667,000 TH-N60 (30-40A) 513,000
7 SN 65 (65A) 1,794,000 TH-N60 (34-50A) 513,000
8 SN 80 (80A) 2,563,000 TH-N60 (43-65) 513,000
9 SN 95 (95A) 2,884,000 TH-N60TA (54-80/65-100/85-105A) 561,000
10 SN 125 (125A) 4,035,000 TH-N120-82A 796,000
11 SN 150 (150A) 5,380,000 TH-N120TA (85-125A) 889,000
12 SN 180 (180A) 6,724,000 TH-N120TA (100-150A) 889,000
13 SN 220 (220A) 7,108,000 TH-N220RH (150/180A) 1,936,000
14 SN 300 (300A) 11,653,000 TH-N400RH (250A) 2,276,000
15 SN 400 (400A) 15,110,000 TH-N600 (330-500-660A) (*) 513,000
16 SN 600 (600A) 37,704,000 Lưu ý: (*) sử dụng với biến dòng CT bên ngoài
17 SN 800 (800A) 50,184,000 khách hàng tự trang bị
GIÁ TRÊN CHƯA  BAO GỒM THUẾ GTGT 10%


C/ MCB - CẦU DAO TỰ ĐỘNG (DÒNG CẮT: 6KA)

STT I/- MCB - 1P - BH - D6 III/- MCB - 3P - BH - D6
1 BH - D6 - 1P - 6A 97,000 BH - D6 - 3P - 6A 366,000
2 BH - D6 - 1P - 10A 97,000 BH - D6 - 3P - 10A 366,000
3 BH - D6 - 1P - 13A 97,000 BH - D6 - 3P - 13A 366,000
4 BH - D6 - 1P - 16A 97,000 BH - D6 - 3P - 16A 366,000
5 BH - D6 - 1P - 20A 97,000 BH - D6 - 3P - 20A 366,000
6 BH - D6 - 1P - 25A 97,000 BH - D6 - 3P - 25A 366,000
7 BH - D6 - 1P - 32A 97,000 BH - D6 - 3P - 32A 366,000
8 BH - D6 - 1P - 40A 97,000 BH - D6 - 3P - 40A 366,000
9 BH - D6 - 1P - 50A 192,000 BH - D6 - 3P - 50A 579,000
10 BH - D6 - 1P - 63A 192,000 BH - D6 - 3P - 63A 579,000
II/- MCB - 2P - BH - D6 IV/- MCB - 4P - BH - D6
1 BH - D6 - 2P - 6A 235,000 BH - D6 - 4P - 6A 639,000
2 BH - D6 - 2P - 10A 235,000 BH - D6 - 4P - 10A 455,000
3 BH - D6 - 2P - 13A 235,000 BH - D6 - 4P - 13A 455,000
4 BH - D6 - 2P - 16A 235,000 BH - D6 - 4P - 16A 455,000
5 BH - D6 - 2P - 20A 235,000 BH - D6 - 4P - 20A 455,000
6 BH - D6 - 2P - 25A 235,000 BH - D6 - 4P - 25A 496,000
7 BH - D6 - 2P - 32A 235,000 BH - D6 - 4P - 32A 496,000
8 BH - D6 - 2P - 40A 235,000 BH - D6 - 4P - 40A 588,000
9 BH - D6 - 2P - 50A 396,000 BH - D6 - 4P - 50A 749,000
10 BH - D6 - 2P - 63A 396,000 BH - D6 - 4P - 63A 808,000
D/ ELCB - CẦU DAO CHỐNG GIẬT


STT LOẠI SỐ CỰC-
1 BV - D 2P - 25A 30mA 1,111,000
2 BV - D 2P - 40A 30mA 1,177,000
3 BV - D 2P - 63A 30mA 1,418,000
4 BV - D 2P - 25A 300mA 1,111,000
5 BV - D 2P - 40A 300mA 1,177,000
6 BV - D 2P - 63A 300mA 1,418,000
7 BV - D 4P - 25A 30mA 1,794,000
8 BV - D 4P - 40A 30mA 1,903,000
9 BV - D 4P - 63A 30mA 2,466,000
10 BV - D 4P - 25A 300mA 1,794,000
11 BV - D 4P - 40A 300mA 1,903,000
12 BV - D 4P - 63A 300mA 2,466,000
GIÁ TRÊN CHƯA  BAO GỒM THUẾ GTGT 10%
 

BẢNG BÁO GIÁ PHÍCH, Ổ CẮM BALS- ĐỨC

Download

Phích ổ cắm Schuko
Mã số Diễn giải Đơn giá
Phích, ổ cắm Schuko - 16A/230V-AC
7302 Phích cắm Schuko - 16A- bằng nhựa- chịu va đập
Schuko Plug-16A-Màu xanh
127,875
7312
442/GU
Phích cắm Schuko - 16A- bằng cao su- chịu va đập
Schuko Plug-16A-Màu đen
99,000
716 Ổ cắm âm schuko16A không nắp 97,625
7130 Ổ cắm âm schuko16A có nắp- chịu va đập 108,625
740/452/G
740/351
Ổ cắm nối schuko16A- Bằng cao su- không nắp
Ổ cắm nối schuko16A- Bằng cao su- Có nắp
158125
171875
744
353/GU
Ổ Cắm nối ba ngã - bằng cao su- chịu va đập 1,075,250
749 Ổ Cắm nối ba ngã - chịu va đập- kín nước 3,740,000
51229 Ổ cắm schuko 16A- 2,193,125
733 Đế nối cho ổ cắm âm Schuko 97,625
Mã số Diễn giải Đơn giá
PHÍCH CẮM - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
PLUGS- WATERTIGHT(IP67)
21238 16A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 240,625
21249 16A-4P-400V-6H-IP 67 246,813
21239 16- 5P-400V-6H-IP 67-TE Plus 281,875
21240 32A-3P-230V-6H-IP 67 317,625
21351 32- 4P-400V-6H-IP 67-TE Plus 328,625
21241 32- 5P-400V-6H-IP 67-TE Plus 369,188
2181 32A-3P-230V-6H-IP 67 639,375
2185 63A-4P-400V-6H-IP 67 666,875
2189 63A-5P-400V-6H-IP 67 745,250
2191 125A-3P-230V-6H-IP 67 2,749,313
2195 125A-4P-230V-6H-IP 67 2,749,313
2199 125A-5P-400V-6H-IP 67 2,956,250
Mã số Diễn giải Đơn giá
PHÍCH CẮM - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
PLUGS- WATERTIGHT(IP67)
21001 16A-3P-230V-6H-IP 44 95,563
2126 16A-3P-230V-6H-IP 44 95,563
2130 16A-4P-400V-6H-IP 44 116,188
203 16A-5P-400V-6H-IP 44 123,063
2136 16A-5P-400V-6H-IP 44 123,063
2138 32A-3P-230V-6H-IP 44 143,688
2142 32A-4P-400V-6H-IP 44 172,563
204 32A-5P-400V-6H-IP 44 205,563
2148 32A-5P-400V-6H-IP 44 205562.5
2104 63A-3P-230V-6H-IP 44 632,500
2151 63A-4P-400V-6H-IP 44 631,813
2155 63A-5P-400V-6H-IP 44 721,875
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN NỔI- LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
1133 16A-3P-230V-6H-IP 67 336,188
1137 16A-4P-400V-6H-IP 67 370,563
1143 16A-5P-400V-6H-IP 67 411,125
1145 32A-3P-230V-6H-IP 67 438,625
1149 32A-4P-400V-6H-IP 67 451,000
1155 32A-5P-400V-6H-IP 67 521,125
1157 63A-3P-230V-6H-IP 67 1,291,125
1161 63A-4P-400V-6H-IP 67 1,304,875
1161 P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 67 1,320,000
1165
1112
63A-5P-400V-6H-IP 67 1,373,625
11437 125A-3P-230V-6H-IP 67 3,004,375
11441 125A-4P-230V-6H-IP 67 3,293,125
11447 125A-5P-230V-6H-IP 67 3,434,750
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN NỔI - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC(IP 44)
11765 16A-3P-230V-6H-IP 44 171,875
111 16A-3P-230V-6H-IP 44 259,188
11645 16A-4P-400V-6H-IP 44 178,750
115 16A-4P-400V-6H-IP 44 220,000
100 16A-5P-400V-6H-IP 44 192,500
102 16A-5P-400V-6H-IP 44 288,750
11651 32A-3P-230V-6H-IP 44 268,813
11646 32A-4P-400V-6H-IP 44 229,625
101 32A-5P-400V-6H-IP 44 243,375
103 32A-5P-400V-6H-IP 44 350,625
1104 63A-3P-230V-6H-IP 44 1,042,938
1127 63A-4P-400V-6H-IP 44 1,008,563
1127P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 44 1,049,813
1124 63A-5P-400V-6H-IP 44 1085562.5
Ổ CẮM GẮN NỔI PHỐI HỢP
160 16A-4P-400V-6H-IP 44(ON/ OFF) 2,145,000
107 CEE 16A-5P-400V-6H-IP 44
Schuko 16A-2P-230V-6H-IP 44
507,375
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN ÂM  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 67)
13720 16A-3P-230V-6H-IP 67 265,375
1266 16A-3P-230V-6H-IP 67 265,375
1270 16A-4P-400V-6H-IP 67 309,375
1376 16A-4P-400V-6H-IP 67 309,375
1276 16A-5P-400V-6H-IP 67 372,625
1278 32A-3P-230V-6H-IP 67 378,125
1282
12848
32A-4P-400V-6H-IP 67 419,375
13756 32A-4P-400V-6H-IP 67 419,375
13028 32A-4P-400V-6H-IP 67 419,375
1288 32A-5P-400V-6H-IP 67 480,563
12001 63A-3P-230V-6H-IP 67 961,125
1200 63A-4P-400V-6H-IP 67 941,875
1200P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 67 983,125
129 63A-5P-400V-6H-IP 67 996,875
12100 125A-3P-230V-6H-IP 67 3,031,875
12104 125A-4P-400V-6H-IP 67 1,643,125
12108 125A-5P-400V-6H-IP 67 3,196,875
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM GẮN ÂM  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 44)
113686 16A-3P-230V-6H-IP 44 136,813
12772 16A-3P-230V-6H-IP 44 136,813
12753 16A-4P-400V-6H-IP 44 159,500
13693 16A-4P-400V-6H-IP 44 159,500
13005 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
12757 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
1227 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
12730 16A-5P-400V-6H-IP 44 180,125
13007 32A-3P-230V-6H-IP 44 205,563
1229 32A-3P-230V-6H-IP 44 205,563
12789 32A-3P-230V-6H-IP 44 205,563
1233 32A-4P-400V-6H-IP 44 215,875
13710 32A-4P-400V-6H-IP 44 215,875
12768 32A-5P-400V-6H-IP 44 232,375
12801 32A-5P-400V-6H-IP 44 232,375
1333 32A-5P-400V-6H-IP 44 232,375
12135 63A-3P-230V-6H-IP 44 731,500
1201P 63A-4P+ Pllot -400V-6H-IP 44 820,875
1201 63A-4P-400V-6H-IP 44 782,375
12074 63A-4P-400V-6H-IP 44 782,375
134 63A-4P-400V-6H-IP 44 782,375
136 63A-5P-400V-6H-IP 45 824,313
12567 63A-5P-400V-6H-IP 45 824,313
1202 63A-5P-400V-6H-IP 45 824,313
Mã số Diễn giải Đơn giá
Ổ CẮM NỐI  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 67)
31240 16A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 274,313
31241 16A-4P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 301,125
31243 16A-5P-400V-6H-IP 67 -TE-Plus 334,125
31244 32A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 383,625
31245 32A-4P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 391,875
31247 32A-5P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 409,750
3181 63A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 959,750
3185 63A-4P-400V-6H-IP 67 -TE-Plus 1,093,125
3124 63A-5P-400V-6H-IP 67 -TE-Plus 1,122,000
3191 125A-3P-230V-6H-IP 67-TE-Plus 3,781,250
3195 125A-4P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 3,437,500
3199 125A-5P-400V-6H-IP 67-TE-Plus 3,643,750
Ổ CẮM NỐI  - LOẠI KÍN NƯỚC(IP 44) 0
31001 16A-3P-230V-6H-IP 44 148,500
3126 16A-3P-230V-6H-IP 44 148,500
31005 16A-4P-400V-6H-IP 44 154,688
3130 16A-4P-400V-6H-IP 44 154,688
303 16A-5P-400V-6H-IP 44 176,688
3136 16A-5P-400V-6H-IP 44 176,688
3138 32A-3P-230V-6H-IP 44 191,813
21017 32A-4P-400V-6H-IP 44 204,875
3142 32A-4P-400V-6H-IP 44 204,875
304 32A-5P-400V-6H-IP 44 217,250
3148 32A-5P-400V-6H-IP 44 217,250
3104 63A-3P-230V-6H-IP 44 869,000
3151 63A-4P-230V-6H-IP 44 886,875
3112 63A-5P-230V-6H-IP 44 914,375
Mã số Diễn giải Đơn giá
PHÍCH Ổ CẮM CHO CONTAINERS
210824 32A-4P-400V-3H-IP 67 259,875
11000 32A-4P-400V-3H-IP 68 572,000
13021 32A-4P-400V-3H-IP 69 382,250
310567 32A-4P-400V-3H-IP 70 397,375
27027 32A-4P-400V-3H-IP 71 595,375
16050 32A-4P-400V-3H-IP 72 3,568,125
17026 32A-4P-400V-3H-IP 73 6,388,250
2298 32A-4P-400V-3H-IP 74 2,543,750
Mã số Diễn giải Đơn giá
TỦ ĐIỆN
615VTCEE Tủ điện với MCB và ổ cắm IP67
Kích thước: L x H xD= 163 x280 x131
2 ổ cắm CEE 16A - 3P - 230V - 6H - IP67
2 MCB   16A - 2P - 6 KA
3,980,625
615VTS Tủ điện với MCB và ổ cắm IP44
Kích thước: L x H xD= 163 x280 x131
3 ổ cắm Schuko  16A - 2P - 230V - IP44
3 MCB   16A - 1P - 6 KA
3,506,250
61117VT Tủ điện với MCB và ổ cắm IP44
Kích thước: L x H xD= 276 x276 x148
1 ổ cắm CEE  16A - 3P - 230V -6H IP44
1 ổ cắm CEE  32A - 3P - 230V -6H IP44
1 ổ cắm CEE  32A - 4P - 400V -6H IP44
1 MCB   16A - 2P - 6 KA
1 MCB   32A - 2P - 6 KA
1 MCB   32A - 2P - 6 KA
5,775,000
61066VT Tủ điện với MCB và ổ cắm IP67
Kích thước: L x H xD= 276 x460 x148
2 ổ cắm CEE  16A - 3P - 230V -6H IP67
2 ổ cắm CEE  32A - 4P - 400V -6H IP44
2 MCB   16A - 2P - 6 KA
2 MCB   32A - 2P - 6 KA
8,456,250
6540VT Tủ điện với MCB và ổ cắm IP67
Kích thước: L x H xD= 290 x290x205
2 ổ cắm CEE  32A - 4P - 400V -6H IP44
2 MCB   32A - 2P - 6 KA
8,648,750

BẢNG BÁO GIÁ ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN



Ống luồn dây điện
MH Mặt Hàng Đơn Giá Ghi Chú
Nẹp Vuông 1m7 / cây 1m9 / cây
DU0001 Nẹp 1P5 (15 mm x 10 mm) 3,395 4,224 25c / bó
DU0004 Nẹp 2P (20 mm x 10 mm) L1 5,394 6,108 100c / bó
DU0005 Nẹp 2P (20 mm x 10 mm) L2 4,808 5,523 100c / bó
DU0006 Nẹp 2P (20 mm x 10 mm) L3 4,549 - 100c / bó
DU0008 Nẹp 2P5 (25 mm x 14 mm) 7,798 8,448 25c / bó
DU0009 Nẹp 3P (30 mm x 18 mm) 10,398 11,437 25c / bó
DU0010 Nẹp 4P (40 mm x 20 mm) 14,946 16,246 25c / bó
DU0025 Nẹp 5P (50 mm x 33 mm) - 32,491 20c / bó
DU0027 Nẹp 6P (60 mm x 40 mm) - 41,588 15c / bó
2 m / cây
DU0035 Nẹp 8P (40 mm x 80 mm) 85776.625 8c / bó
DU0036 Nẹp 8P (60 mm x 80 mm) 101373.25 6c / bó
DU0037 Nẹp 10P (40 mm x 100 mm) 101373.25 6c / bó
DU0038 Nẹp 10P (60 mm x 40 mm) 154658.625 4c / bó
Ống Cứng 2m9Z LT Đặc Biệt
DU0045 ø16 12086.25 12996.5 50c / bó
DU0046 ø20 16636.125 16896 50c / bó
DU0047 ø25 23394.25 23394.25 25c / bó
DU0048 ø32 33530.75 33790.625 15c / bó
Ống Mềm 1m7 Dầy Mỏng
DU0061 ø11 2274.25 1949.75 50c / bó
DU0063 ø13 2858.625 2469.5 50c / bó
DU0066 ø16(T) 3184.5 50c / bó
Ống Ruột Gà LT ( Trắng) LZ ( Xám)
DU0081 ø16 81878.5 51986 SL: 5 Cuồn
DU0082 ø20 109170.875 72780.125 SL: 5 Cuồn
DU0083 ø25 155958 103972 SL: 5 Cuồn
DU0084 ø32 285923 197546.25 SL: 3 Cuồn

Ống Luồn Dây Điện & Phụ Kiện Col , Tab....PHT






MH Mặt Hàng Đơn Giá / Cây Ghi Chú
Nẹp Vuông 1m7 1m9
PHT001 Nẹp 1P5 3,974 4,290 100c / bó
PHT004 Nẹp 2P (L1) 0 5,968 100c / bó
PHT005 Nẹp 2P (L2) 5,349 5,665 100c / bó
PHT008 Nẹp 2P5 7,948 8,415 50c / bó
PHT011 Nẹp 3P 10,244 11,000 50c / bó
PHT014 Nẹp 4P 14,823 15,441 30c / bó
PHT0017 Nẹp 5P 29,343 31,650 16c / bó
PHT040 Nẹp 6P 1m9 ( 60x40) 45,870 10c / bó
PHT041 Nẹp 8P 1m9 ( 80x40) 64,213 6c / bó
PHT046 Nẹp Sàn 15x45 - 1m2 32,546 20c / bó
Ống Cứng 3m (EGO) L1 (PHT) L2
PHT051 ø16 14,066 11,770 50c / bó
PHT053 ø20 18,645 15,593 50c / bó
PHT055 ø25 26,758 23,691 50c / bó
PHT057 ø32 30,869 25c / bó
Ống ruột gà LT ( Trắng) LZ ( Xám)
PHT081 ø16 Cuộn 79,475 48,895 SL: 5 c
PHT082 ø20 Cuộn 99,385 64,213 SL: 5 c
PHT083 ø25 Cuộn 134,475 99,316 SL: 5 c
PHT084 ø32 Cuộn 229,350 198,770 SL: 2 c
Lò Xo Bẻ Ống
PHT201 ø16 TTG SL: 20 c
PHT202 ø20 TTG SL: 20 c
PHT203 ø25 TTG SL: 20 c
PHT204 ø32 TTG SL: 20 c
Tủ Nhựa
PHT091 200x200 107,030 SL: 10 c
PHT092 200x300 152,900 SL: 10 c
PHT093 300x400 1,642,575 SL: 5 c
Hộp Nối Vuông 0
PHT096 80x80 5,046 SL: 10 c
PHT097 100x100 7,645 SL: 10 c
PHT098 120x120 12,997 SL: 10 c
PHT099 150x150 13,456 SL: 10 c
PHT100 200x200 27,063 SL: 10 c
Hộp Nối Tròn ø20 ø25
PHT101 1 ngã 4,282 4,648 SL: 20 c
PHT102 2 ngã 4,282 4,648 SL: 20 c
PHT103 3 ngã 4,282 4,648 SL: 20 c
PHT104 4 ngã 4,648 4,984 SL: 20 c
Kẹp Đỡ
PHT121 ø16 612 100 c / bịch
PHT122 ø20 688 100 c / bịch
PHT123 ø25 1,024 100 c / bịch
Khớp Nối Trơn Răng
PHT141 ø16 535 1,988 100 c / bịch
PHT142 ø20 597 2,141 100 c / bịch
PHT143 ø25 964 2,294 100 c / bịch
PHT144 ø32 2,294 100 c / bịch
Col ( chữ L) Không Nắp Có Nắp
PHT155 ø16 1,376 2,599 SL: 50 c
PHT156 ø20 1,529 3,058 SL: 50 c
PHT157 ø25 4,587 SL: 50 c
Tab ( chữ T)
PHT165 ø16 có nắp 3,103 SL: 50 c
PHT166 ø20 có nắp 4,175 SL: 50 c
PHT167 ø25 có nắp 4,587 SL: 50 c
Đế Đậy
PHT185 ø60 TTG SL: 50 c
PHT186 ø90 TTG SL: 50 c

BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN LẮP TỦ

 

Download

Nút Nhấn & Công Tắc Xoay...TQ
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Công Tắc Xoay Ø25 Ø30
1014271 SS  C.Ngắn Cái 7,228 7,228
1014275 SS  C.Dài Cái 7,228 7,228
1014601 Đèn PBCY090(đuôi trắng)XL-đỏ Cái 18,904 18,904
1014626 Ø25 Tự trả về- ED53(Tele) Cái 20,016
1014632 Ø25 có chìa Tự trả về-XB2-EJ53(Tele) Cái 20,016
Lẻ Bịch
1014663 Ø22 Mica(Buton) Cái 2,500 211,280 100c/b
1014664 Ø25 Mica(Buton) Cái 2,500 211,280 100c/b
1014665 Ø30 Mica(Buton) Cái 3,000 216,840 100c/b
1014701 Tiếp điểm phụ(TQ) Cái 4,448
1014703 Tiếp điểm phụ(Koino -TQ) Cái 6,672
1014751 Tiếp điểm phụ2A (Koino-TQ) Cái 7,228
1014709 Vít Tiếp điểm phụ Cây 667
Nút bấm Buton
1014761 TPB-2(TTEND)on off Cái 15,568 10c
1014763 TPB-3(TTEND)For Rev Stop Cái 17,792 10c
1014766 CPB-3(CNDT)For Rev Stop Cái 19,460 10c
1014774 BS211-10A on off Cái 10c
1014779 BS216-15A on off Cái 10c
1014780 BS230-30A on off Cái 10c
1014787 BT2 on off Cái 6,672 10c
1014788 BT3 Fwd Rev Off Cái 8,896 10c
1014792 BT3 Tam giác Cái 10c
1014799 PB2(ShiLin) on off Cái 8,896 10c
1014800 PB2(ShiLin) Fwd Rev Off Cái 11,120 10c
1014814 Máy may nhỏ-Tốt on off Cái 24,464 5c/h
1014816 Máy may lớn-LAK-10 on off Cái 17,792 5c/h
Koino_TQ
1014861 KH-201 Buton Dính 2N Cái 26,688 10c/h
1014865 KH-701 Buton Nhã 2N Cái 17,236 10c/h
1014869 KH-703 Buton Nhã 3N Cái 20,572 10c/h
1014876 KH-309 CTX Ø25-2VT Cái 20,573 10c/h
1014877 KH-310 CTX Ø25-3VT Cái 20,574 10c/h
1014878 KH-311 CTX Ø30-2VT Cái 15,012 10c/h
1014879 KH-312 CTX Ø30-3VT Cái 15,013 10c/h
1014886 KH-2022 Buton Ø22 XL.đỏ.V Cái 14,456 10c/h
1014895 KH-5122 BT đèn Ø22 XL.đỏ.V Cái 17,792 10c/h
1014804 KH-2022 EB BT Dù Ø22 XL.đỏ.V Cái 15,012 10c/h
1014911 KH-2022 ER K/cấp Ø22 XL.đỏ.V Cái 10c/h

DÂY RÚT,ĐẾ DÁN & HỘP CHỮ SỐ
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Dây rút trắng & đen
1002041 3 x 100 (100) Bịch 3,209 sL 100b
1002042 4 x 150 (100) Bịch 7,645 "
1002043 4 x 200 (100) Bịch 10,244 "
1002044 5 x 200 (100) Bịch 15,593 "
1002045 5 x 250 (100) Bịch 18,948 "
1002046 5 x 300 (100) Bịch 22,468 "
1002048 8 x 300 (100) Bịch 36,671 "
1002050 8 x 400 (100) Bịch 51,645 "
1002051 10 x 500 (100) Bịch 94,738 sL 100b/bao
1002052 10 x 600 (100) Bịch 132,468 sL 70b/bao
1002053 10 x 650 (100) Bịch 145,915 sL 50b/bao
1002071 3 x100 (1000) B.Lớn 29,920 sL 250b/Bao
1002072 4 x 150 (500) B.Lớn 36,974 sL 200b/Bao
1002073 4 x200 (500) B.Lớn 49,500 sL 160b/Bao
1002074 5 x 200 (500) B.Lớn 77,165 sL 120b/Bao
1002075 5 x 250 (250) B.Lớn 45,238 sL 200b/Bao
1002076 5x 300 (250) B.Lớn 52,566 sL 160b/Bao
1002078 8x 300 (250) B.Lớn 90,915 sL 100b/Bao
1002080 8 x 400 (250) B.Lớn 124,974 sL 80b/Bao
1002031 Dây rút từ 100cm ~650cm Kg TTG
Đế Dán
1002031 20 x20 Bịch 14,066 sL 10b
1002132 25 x 25 Bịch 25,988 sL 10b
1002133 30 x 30 Bịch 35,145 sL 10b
Dây Xoắn sL 10b
1002151 Ø6 Bịch 9,474 sL 10b
1002152 Ø8 Bịch 13,448 sL 10b
1002153 Ø10 Bịch 17,573 sL 10b
1002154 Ø12 Bịch 22,921 sL 10b
1002155 Ø15 Bịch 27,500 sL 10b
1002157 Ø19 Bịch 41,250 sL 10b
1002160 Ø24 Bịch 76,395 sL 10b

Cos Kiểu & Cos Hở
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Cos Phủ Nhựa TQ (SV _ Y) (RV- R) Bịch
sL: 10b
1005001 1,25 -3 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 12843 sL: 10b
1005009 2-3 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 14218 sL: 10b
1005017 2-4 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 14218 sL: 10b
1005025 2-5 Y -R (xanh, đỏ) Bịch 16046 sL: 10b
1005031 2-6 R (xanh) Bịch 27500 sL: 10b
1005034 2-8 R (xanh) Bịch 0 sL: 10b
1005037 2-10 R (xanh) Bịch 0 sL: 10b
1005045 3,5 -5 Y - R(xanh , đỏ, vàng đen) Bịch 27500 sL: 10b
1005061 3,5 -5 Y - R( vàng) Bịch 33000 sL: 10b
1005068 3,5 -6 Y - R( vàng) Bịch 39738 sL: 10b
1005072 3,5 -8 Y - R( vàng) Bịch 0 sL: 10b
Cos Y-R (ĐL) 0
1005351 1,25 R (ĐL) Đỏ Bịch 16816 sL: 10b
1005351 2- 3 R-Y (ĐL) Xanh Bịch 18343 sL: 10b
1005351 2- 4 R-Y (ĐL) Xanh Bịch 18343 sL: 10b
1005351 5,5 -5 R-Y (ĐL) vàng Bịch 35145 sL: 10b
Cos Pin Rỗng tròn E ( TQ) 0
1005081 E05010(0.5mm) BLớn 85566 sL: 10b/1.000c
1005082 E75010(0.75mm) BLớn 85566 "
1005083 E1010(1.0mm) BLớn 99316 "
1005084 E1510(1.5mm) BLớn 114675 "
1005085 E2512(2.5mm) BLớn 132963 "
1005086 E4012(4mm) BLớn 175725 "
1005088 E6012(6mm) BLớn 191125 "
1005089 E10- 12(10mm) BLớn 0 "
1005090 E16-12(16mm) BLớn 0 "
1005091 E25-16(25mm) Cái 842 sL:100c
1005092 E35-16(35mm) Cái 994 "
1005093 E40-16(40mm) Cái 0 "
1005094 E50-20(50mm) Cái 0 "
1005095 E70-20(70mm) Cái 2292 "
0
1005121 DBV 1-14(Pin dẹp ngắn) Bịch 19869 SL : 10b
1005122 DBV 2-14(Pin dẹp ngắn) Bịch 21395 SL : 10b
1005123 DBV 5.5-14(Pin dẹp ngắn) Bịch 44316 SL : 10b
1005124 DBV 1-18(Pin dẹp dài) Bịch 25988 SL : 10b
1005125 DBV 2-18(Pin dẹp dài) Bịch 28270 SL : 10b
1005126 DBV 5.5-18(Pin dẹp dài) Bịch 55770 SL : 10b
1005130 PTV 1-10(Pin tròn) Bịch 16816 SL : 10b
1005131 PTV 2-10(Pin tròn) Bịch 18343 SL : 10b
1005132 PTV 5-13(Pin tròn) Bịch 40494 SL : 10b

Khóa tủ Điện, Cầu Dao máy tiện & Đế cầu chì
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Khóa Tủ Điện- TQ
1008001 Ngắn có chìa ( 85,6 mm) Cái 24,448 sL : 10c/h
1008003 Ngắn không chìa 603 ( 85.6mm) Tốt Cái 24,448 sL : 10c/h
1008005 Dài có chìa (90mm) Cái 37,441 sL : 8c/h
1008007 Dài không  chìa (90mm) Cái 37,441 sL : 8c/h
1008011 Có chìa bát tròn 281 đen Cái 0 sL : 2c/h
1008013 Bấm Trắng MS308 Cái 29,040 sL : 8c/h
1008016 Bấm Đen MS308 Cái 29,040 sL : 8c/h
1008019 Có chìa bát dài  MS 490 đen Cái 76,450 sL : 2c/h
1008028 có chìa 828 đen Cái 0 sL : 2c/h
1008032 Cầm tay có chìa A- 19A Cái 33,619 sL : 3c/h
1008037 Tay gạt có chìa 308 - 3 (101mm) Cái 51,975 sL : 2c/h
1008038 Tay gạt có chìa 308 - 2 (118mm) Cái 58,066 sL : 2c/h
1008041 Tay gạt nút bấm 303 - A (70mm) Cái 42,790 sL : 8c/h
1008042 Tay gạt nút bấm 301 - A (102mm) Cái 45,843 sL : 8c/h
1008046 Tay gạt có chìa 303- New(101mm) Cái 42,790 sL : 8c/h
1008047 Tay gạt có chìa 301-New(101mm) Cái 45,843 sL : 6c/h
1008052 Tay gạt có chìa 303- 1(70mm) Cái 42,790 sL : 8c/h
1008053 Tay gạt có chìa 303- 1(102mm) Cái 45,843 sL : 6c/h
1008056 Tay gạt lớn -H 200(ĐL) Cái 0 sL : 2c/h
1008059 Khóa Tủ tròn đen  VN Cái

Domino đen, Nhựa trắng, & Tép (TQ)
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Đomino đen Sắt L1 đồng
1009001 TB - 1503 (3F-15A) Cây 1,682 100c/h
1009002 TB - 1504 (4F-15A) Cây 2,140 100c/h
1009003 TB - 1506 (6F-15A) Cây 2,904 100c/h
1009005 TB - 1512 (12F-15A) Cây 5,198 50c/h
1009009 TB - 2503 (3F-25A) Cây 2,445 50c/h
1009010 TB - 1504 (4F-25A) Cây 3,057 50c/h
1009011 TB - 2506 (6F-25A) Cây 4,125 50c/h
1009013 TB - 2512 (12F-25A) Cây 7,645 25c/h
1009017 TB - 4503 (3F-45A) Cây 6,875 sL:10c
1009018 TB - 4504 (4F-45A) Cây 8,404 sL:10c
1009022 TC - 603 (3F-60A) Cây 13,448 18,343 sL:10c
1009023 TC - 604 (4F-60A) Cây 18,343 22,165
1009027 TC -1003 (3F-100A) Cây 24,448 28,270
1009028 TC - 1004 (4F-100A) Cây 26,744 35,145
1009032 TC - 1503 (3F-150A) Cây 41,250 61,119
1009033 TC - 1504 (4F-150A) Cây 53,488 77,963
1009037 TC - 2003 (3F-200A) Cây 57,296 73,343
1009038 TC - 2004 (4F-200A) Cây 70,290 103,950
1009042 TC - 3003 (3F-300A) Cây 84,040 137,500
1009043 TC - 3004 (4F-300A) Cây 116,188 198,688
0
1009091 Có Thanh AL TD-1510 Cây 18,343 sL: 10c
1009092 Có Thanh AL TD-2010 Cây 22,921 sL: 10c
1009093 Có Thanh AL TD-3010 Cây 27,500 sL: 10c
Domino nhựa 0
1009101 0312 -4 mm2 40,432 10c/vĩ
1009102 0512 -6 40,432 10c/vĩ
1009104 0612-8 45,073 10c/vĩ
1009105 1012-10 65,725 10c/vĩ
1009106 1512-12 77,963 10c/vĩ
1009107 2012-14 84,040 10c/vĩ
1009108 3012-16 106,948 10c/vĩ
1009109 6012-25 216,975 10c/vĩ

Đồng Hồ (Bew) TQ
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
1010001 Ø45 15 -15A- 30A - 50A- 300v- 500v 27,500 sL :10c
1010051 Ø 45 DC 30v 27,500 sL :10c
1010101 Ø65 30A -50A -300v -500v 27,500 sL :10c
1010131 Ø67 5A 15A 30A 50A 50/5 100/5 200/5 300/5 27,500 sL :10c
1010151 Ø67 300v & 500v sL :10c
1010181 Ø67 DC 15A - 30A- 50A- 10v- 30v-50v 27,500 sL :10c
1010231 Ø67 - đo tua AC 15v- 30v - 220v 38,225 sL :10c
1010251 Ø67đo tua AC 10v - 15v - 30v 38,225 sL :10c
1010281 Ø80 15A - 30A- 50A- 30v-50v 27,500 sL :10c
1010311 Ø80 20A- 30A- 50 A- 100A- 50/5-100/5 -150/5 27,500 sL :10c
1010325 Ø80 200/5- 300/5- 400/5-500/5-600/5A-300v-500v 27,500 sL :10c
1010340 Ø80 - HZ- 220v 58,066 sL :10c
1010371 Ø72 30A-50A- 50/5- 100/5- 150/5- 200/5- 300/5 48,895 sL :10c
1010381 Ø72 400/5 -500/5 -600/5 -800/5 - 1000/5- 300v - 500v 48,895 sL :10c
1010441 Ø72- HZ- 220v sL :10c
1010415 Ø72 cos phi -220v &380v 191,125 sL :10c
1010451 Ø96 30A -50A- 50/5- 100/5-150/5 -200/5  -300/5 -400/5 48,895 sL :10c
1010467 Ø96 500/5 -600/5 -800/5 - 1000/5 _ 1200/5 _1500/5 48,895 sL :10c
1010480 Ø96 2000/5_ 2500/5_ 3,000/5_ 4000/5- 300v_500 48,895 sL :10c
1010495 Ø96- HZ- 220v 84,040 sL :10c
1010499 Ø96 cos phi -220v &380v 191,125 sL :10c

Biến dòng (Citi)....TQ
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Citi Vuông - TQ
1010601 30/5_50/5_100/5_150/5_200/5_300/5 39,738 sL:10c
1010615 400/5_500/5 48,895 sL:10c
1010619 600/5 58,066 sL:10c
1010621 800/5 79,475 sL:10c
1010623 1000/5_1500/5 110,000 sL:10c
1010627 2000/5_3000/5 155,925 sL:10c
Citi Tròn - VN Màu Đen Màu xám
1010651 Ø35 50/5_75/5_100/5_150/5_200/5 43,546 47,369 sL:10c
1010661 Ø35 300/5_400/5_500/5_600/5 47,369 50,421 sL:10c
1010711 Ø45 300/5_400/5_500/5_600/5 0 59,593
1010719 Ø45 800/5_1000/5 0 65,725
1010751 Ø65 300/5_400/5_500/5_600/5 73,343
1010759 Ø65 800/5_1000/5 82,500
1010763 Ø65 1200/5
1010765 Ø65 1500/5
1010767 Ø65 2000/5
1010801 Ø

Đèn Quay. Còi Hú, Chuông Điện
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Đèn Quay(TQ) XL.XD. Đỏ.Vàng
1012033 LTE - 1083- Ø84 - 220v 91,713 sL:5c
1012061 LTE - 1101-Ø102- 12v_24v_220v 72,573 sL:10c
1012131 LTE - 1101J-Ø102- 12v_24v_220v(có còi) 90,200 sL:10c
1012191 Koarea -S100R- 220v 140,663
1012251 C122- LTE-1121-220v 103,950
1012281 Nắp (Đèn quay trung Ø102) 22,165
Đèn Chốp (TQ)
1012332 LTA - 205 -1_1 tầng - 24v_220v 103,895 sL:10c
1012336 LTA - 205 -2_2 tầng - 24v_220v 137,500 sL:10c
1012340 LTA - 205 -3_3 tầng - 24v_220v 161,975 sL:5c
1012344 LTA - 205 -4_4 tầng - 24v_220v 241,450 sL:5c
Còi Hú (TQ)
1012401 Ø25 - HRB - PS25 - 220 36,671 sL:10c
1012405 Ø25 - KH- 4025- D(Koino-TQ) 29,796 sL:10c
1012406 Ø30- KH- 4025- D(Koino-TQ) 29,796 sL:10c
1012411 Ø60 - KH-403-2(Koino-TQ) T,gác 39,738 sL:10c
1012412 Ø65- KH-403-2(Koino-TQ) 43,546 sL:10c
1012431 MS - 190 - 12v_24_220 93,225 sL:10c
1012433 MS - 190 - 110v 96,250 sL:10c
1012441 MS - 290(Nhựa) 24v_220v 139,040 sL:10c
1012447 MS - 290(Sắt) 220v 201,713 sL:5c
Chuông điện cao cấp(TQ)
1012501 4in=100mm -220v 79,475 sL:5c
1012504 6in= 150mm-220v 129,938 sL:5c
1012507 8in= 200mm- 220v 165,000 sL:2c

Bàn Đạp, Bộ nguồn_Jan Fa
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Bàn Đạp
1012601 Mi Ni nhựa xám FS - 201 (TP) 29,164 SL : 10c
1012604 Mi Ni nhựa xám TFS - 201 (TQ) SL : 10c
1012607 Mi Ni nhựa đen  FS - 1 (TQ) 24,448 SL : 10c
1012610 Trung Sắt FS-2 (TQ) 33,206 SL : 10c
1012613 Đại Nhựa FS-3 (TP) 45,843 SL : 10c
1012616 Đại Sắt FS- (TQ) SL : 10c
1012619 Đại Sắt TFS-3 (TEND_TQ) SL : 10c
1012622 Lớn Sắt LT4(TQ)
1012635 Mini Nhựa FS-2 (ĐL)
1012638 Trung Nhựa FS101(ĐL)
1012641 Đại Sắt FS-3 (Camsico) 84,040 SL : 10c
1012644 Đại Nhựa Xanh PS-2(ĐL)
1012649 Lớn Nhôm FS-5(ĐL)
Bộ Nguồn_Jan Fa DC 12V DC 24V
1012701 S-15-12_1.4A (99x97x35mm) 282,700 282,700
1012704 S-25-12_2.2A (99x97x35mm) 336,188 336,188
1012708 S-35-12_3A (129x98x38mm) 351,450 351,450
1012712 S-50-12_4.2A (157x97x38mm) 412,500 412,500
1012716 S-60-12_5A (157x97x38mm) 488,950 488,950
1012726 S-100-12_8.5A (199x98x38mm) 519,750 519,750
1012745 S-150-12_12.5A (199x98x38mm) 825,000 825,000
1012752 S-200-12_16.5A (199x110x50mm) 993,163 993,163
1012757 S-250-12_20A (199x110x50mm) 1,054,625 1,054,625
1012767 S-350-24_14.5A (215x115x50mm) 0 1,122,963

Đèn Báo - TQ
MH MẶT HÀNG Seri ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ

Đèn báo _ XLá, Đỏ, Vàng
1013051 Ø9_Neon tròn PED9 5,807 sL:100c/b
1013101 Ø10_ Neon Vuông 220v PL105B 2,599 sL:100c/b
1013113 Ø10_Neon tròn 24v &220v PL104 2,599 sL:100c/b
1013151 Ø10_Neon tròn 2c NXD211 3,823 sL:100c/b
1013181 Ø12_Neon tròn 2c NXD212 4,279 sL:100c/b
1013201 Ø13.5_ Neon Bằng PL 2,292 sL:50c/b
1013241 Ø16 _Neon tròn 2c NXD213 5,807 sL:50c/b
1011271 Ø16 _Neon Vuông  2c NXD214 5,807 sL:50c/b
1013289 Ø16_ Neon HCN 2c NXD217B 6,112 sL:50c/b
1013322 Ø16_ Neon Kim Cương 2c NXD213A 6,875 sL:50c/b
1013340 Ø16_ LED tròn AD16 8,099 sL:20c/b
1013391 Ø22 _ LED AD16.22 6,421 sL:10c/b
1013402 Ø22_LED (Có vòi) AD16-30 16,046 sL:10c/b
1013420 Ø30_LED AD16-30 19,113 sL:10c/b
1013481 Ø22_Neon Bằng XB2-EV 5,500 sL:10c/b
1013501 Ø25_Neon  đuôi đen & Trắng KPL 202 5,349 sL:10c/b
1013513 Ø30_Neon  đuôi đen & Trắng KPL 203 6,724 sL:10c/b
1013528 Ø25_ Neon Tăng Phô 21,395 sL:10c/b
1013531 Ø30_ Neon Tăng Phô 22,921 sL:10c/b

Nút Nhấn & Công Tắc Xoay...TQ
MH MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
Nút nhấn Button
1014031 Ø12 Tròn XD.XL. Đỏ.V Cái 2,140 100c/b
1014036 Ø12 Vuông  XD.XL. Đỏ.V Cái 2,140 100c/b
1014053 Ø16 Tròn Sắt LX.Đỏ.V Cái 3,362 100c/b
1014096 Ø22 Bằng XB2-EA
XD 1...5_LX 135_Đỏ 145_Vàng 155_đen 125
Cái 5,807 10c/b
Ø25 Ø30
1014121 Ø25 Bằng - PB XL.Đỏ.V Cái 8,557 8,557 10c/b
1014142 Ø25lồi - OB LX .Đỏ .V Cái 9,171 9,779 10c/b
1014163 Ø25Đèn - NPB LX .Đỏ .V Cái 17,270 17,573 10c/b
1014184 Ø25Dù - MB LX .Đỏ .V Cái 9,932 10,698 10c/b
1014205 Ø30 Sắt-  LA2 .Đỏ . Cái 10c/b
1014227 Ø25 &Ø30 đôi đèn- APBB Cái 26,744 26,744 5c/b
1014249 Ø25 K/Cấp đỏ Cái 16,816 17,573 10c/b
10c/b
1014331 Ø16 Đèn tròn AL6-M  24 & 220v Cái 22,165 10c/b
1014342 Ø16 Đèn vuông  AL6-M  24 & 220v Cái 22,165 10c/b
1014352 Ø16 Đèn HCN AL6-M Cái 22,165 10c/b
10c/b
1014401 Ø22 Bằng HB38-21 (Châu Âu) XL.Đ.V Cái 22,921 10c/b
1014409 Ø22 đèn HB38-21 (Châu Âu) XL.Đ.V Cái 33,619 10c/b
1014417 Ø22 Dù HB38-21 (Châu Âu) XL.Đ.V Cái 24,448 10c/b
Khẩn cấp 10c/b
1014451 Ø16 - AB6-A Cái 27,500 10c/b
1014457 Ø22 - HB38-21(Châu Âu) Reset Cái 26,744 10c/b
1014460 Ø22 - HB38-22(Châu Âu) Stop Cái 26,744 10c/b
1014466 Ø22-  XB2- ES542(Tele) Cái 18,343 10c/b
1014472 Ø25 Đèn- HBY 090-25 (Đuôi Trắng) Cái 30,566 10c/b
1014478 Ø30 Đèn - PBC Y090(Đuôi trắng) Cái 30,566 10c/b
Công tắc Xoay
1014501 Ø16- AS6-Y-tròn Cái 26,744 10c/b
1014507 Ø16- AS6-Y-tròn Có chìa Cái 36,671 10c/b
1014513 Ø16- AS6-Y-tròn Có đèn (XL) Cái 30,566 10c/b
1014518 Ø22-HB38-22-CN(Châu Âu) Cái 23,691 10c/b
1014524 Ø22-HB38-22-CD(Châu Âu) Cái 23,691 10c/b
1014530 Ø22-HB38-22-Có chìa(Châu Âu) Cái 38,198 10c/b

Kềm Bấm Cos. Chì & Tuốt Dây.....TQ
MH Mặt hàng Quy cách Đvt Đơn giá
Kềm bấm Cos Thủy Lực
1026001 KYQ - 120 10-120mm Cây 533,400
1026002 KYQ - 240 14-240mm Cây 578,000
1026003 KYQ - 300 16-300mm Cây 611,200
1026004 KYQ - 400 16-300mm Cây
1026006 KYQ - 400B(12 cặp Cos) 16-300mm Cây 3,556,000
1026007 KYQ - 400B(9 cặp Cos) 50-400mm Cây 3,445,000
Kềm bấm Cos
1026021 HS-8 1.25-8mm Cây 161,120
1026023 HS-14 5.5-14mm Cây 177,800
1026025 HS-16 1.25-16mm Cây 188,900
1026027 HS-22 5.5-22mm Cây 261,200
1026029 HS-38 5.5-38mm Cây 333,400
1026031 HS-03B 1.5-6mm Cây 122,300
1026037 HS-06WF 0.25-6mm Cây 122,300
1026045 HS-30J 0.5-6mm Cây 122,300
1026051 HS-10 1.5-6mm Cây 122,300
1026053 HS-101 1.5-10mm Cây 122,300
1026055 HS-11011 2.4-4.3mm Cây 122,300
1026061 HS-103 1.5-10mm Cây 122,300
1026065 HS-202B 0.35-5.5mm Cây 72,230
1026071 HS-313 5 in 1 Cây 72,230
1026072 FS-051(đa năng) Cây 72,230
1026081 AP-30J 0.5-6mm Cây 233,400
1026084 SN-0325 0.75-2.5mm Cây 138,900

Kềm Bấm Cos. Chì & Tuốt Dây.....TQ
MH Mặt hàng Quy cách Đvt Đơn giá
Kềm cắt cáp

1026091 ST - 60A 60mm-Max Cây 72,230
1026092 LK - 60A 70mm-Max Cây 91,120
1026094 HJ130-10 70mm-Max Cây 105,600
1026095 HS-206B 35mm-Max Cây 68,900
1026101 HS-806-330A 70mm-Max Cây 122,300
1026111 HS 325A 240mm-Max Cây 611,200
1026113 HS 525A 400mm-Max Cây 1,000,000
1026120 YS-40A Ø50 Cây Đặt hàng
Kềm Bấm Line Điện thoại & mạng
1026151 Bấm ĐT HS _2094 4line Cây 77,800
1026152 Bấm ĐT HS _2096 6line Cây 77,800
1026153 Bấm ĐT HS _2098 8line Cây 77,800
1026158 Bấm ĐT DW -315 4.6.8line Cây 86,700
1026159 ĐTHT -315 4.6.8line Cây 94,500
Tuốt dây điện & Dây rút
1026201 Tuốt dây điện HS-1041 0.9-6mm Cây 53,340
1026205 Tuốt dây điện HS-700B 0.5-6mm Cây 94,500
1026206 Tuốt dây điện HS-700D 0.25-2,5mm Cây 72,230
1026211 Tuốt dây điện QJ309 2.5mm-Max Cây 61,120
1026215 Tuốt dây điện QJ317-B 1.0-3.2mm Cây 72.23
1026235 Tuốt dây rút HS-600A(Sắt) 2.4-4.8mm Cây 116,700
Kềm bấm chì
1026245 Bấm chì(không bọc) Cây 75,600
1026247 Bấm chì NGN_10A(cán đỏ) Cây
Vít Bắt điện
1026301 Vít  điện 4-6ly(P6)NBJB-6C Cây 383,400
1026302 Vít điện 801D Cây 277,800
1026311 Biến áp vít điện
(YIPL-JB-4) 1.2A-12v-24v-36v
Cây
Cây quét kiểm tra-Taiwan
1026331 MD - 200 Rung & kêu Cây 1,666,700
1026332 MD - 300 Rung & kêu Cây 1,333,400
1026335 MD - 3003B1 Rung & kêu Cây 1,333,400
1026338 GC-1001 Rung & kêu Cây 1,333,400



BẢNG BÁO GIÁ Ổ PHÍCH CÔNG NGHIỆP- APEKS

Phích  Công Nghiệp _ APEKS
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
1016001 Ổ Am 2F 16-Châu Âu(11011) 39,738 sL:50c/h
1016004 Ổ Am 2F 16-Đan Mạch (11041) 42,790 sL:30c/h
1016009 Ổ Nổi 2F 16A( 11082) 53,488 sL:14c/h
1016014 Ổ tổng hợp 3 pcs x 2F 16 A(96703) 252,175 sL:5c/h
1016019 Phích 2F 16 A (100838) 39,738 sL:30c/h
Phích cắm di động loại không kín nước -IP44
1016031 16A-3F-230v-6h-013-IP44 45,843 sL:10c/h
1016032 16A-4F-400v-6h-014-IP44 50,421 sL:10c/h
1016033 16A-5F-400v-6h-015-IP46 61,119 sL:10c/h
1016034 16A-3F-230v-6h-023-IP44 68,750 sL:10c/h
1016035 16A-3F-230v-6h-024-IP44 73,343 sL:10c/h
1016036 16A-3F-230v-6h-025-IP44 80,988 sL:10c/h
Phích cắm di động loại có kín nước -IP67 sL:10c/h
1016043 16A-3F-230v-6h-0132-IP67 58,066 sL:10c/h
1016044 16A-4F-400v-6h-0142-IP67 64,213 sL:10c/h
1016045 16A-5F-400v-6h-0152-IP67 76,450 sL:10c/h
1016046 32A-3F-230v-6h-0232-IP67 84,040 sL:10c/h
1016047 32A-4F-4000v-6h-0242-IP67 91,713 sL:10c/h
1016048 32A-5F-4000v-6h-0252-IP67 106,975 sL:10c/h
1016049 63A-3F-230v-6h-033-IP67 252,175 sL:10c/h
1016050 63A-4F-400v-6h-034-IP67 264,413 sL:1c/h
1016051 63A-5F-400v-6h-035-IP67 290,400 sL:1c/h
Ổ Phích  Công Nghiệp _ APEKS
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước-IP44
1016071 16A-3F-230v-6h-113-IP44 71,816 sL:10c/h
1016072 16A-4F-400v-6h-114-IP44 77,963 sL:10c/h
1016073 16A-5F-400v-6h-115-IP44 88,619 sL:10c/h
1016074 32A-3F-230v-6h-123-IP44 99,316 sL:10c/h
1016075 32A-4F-400v-6h-124-IP44 102,438 sL:10c/h
1016076 32A-5F-400v-6h-125-IP44 110,000 sL:10c/h
Ổ cắm gắn nổi loại có  kín nước-IP67 sL:10c/h
1016083 16A-3F-230v-6h-1132-IP67 103,950 sL:10c/h
1016084 16A-3F-400v-6h-1142-IP67 114,675 sL:10c/h
1016085 16A-5F-400v-6h-1152-IP67 125,290 sL:10c/h
1016086 32A-3F-230v-6h-1132-IP67 137,500 sL:10c/h
1016087 32A-4F-400v-6h-1242-IP67 145,200 sL:10c/h
1016088 32A-5F-400v-6h-1252-IP67 160,463 sL:10c/h
1016089 63A-3F-230v-6h-133-IP67 404,938 sL:1c/h
1016090 63A-3F-400v-6h-1142-IP67 420,200 sL:1c/h
1016091 63A-5F-400v-6h-135-IP67 451,000 sL:1c/h
Ổ cắm gắn nổi Đôi  loại không kín nước-IP44
1016098 2F  16A + 3F16A-230v-6h-AP9213-IP44 197,175 sL:2c/h
1016099 2F  16A + 4F16A-400v-6h-AP9214-IP44 207,900 sL:2c/h
1016100 2F  16A + 5F16A-400v-6h-AP9214-IP44 216,975 sL:2c/h
1016101 2F  16A + 3F32A-230v-6h-AP9214-IP44 247,500 sL:2c/h
1016102 2F  16A + 4F32A-400v-6h-AP9224-IP44 261,250 sL:2c/h
1016103 2F  16A + 5F32A-400v-6h-AP9225-IP44 267,438 sL:2c/h
Ổ cắm âm dạng Thẳng70x70 không kín nước-IP44
1016111 16A-3F-230v-6h-313-IP44 58,066 sL:10c/h
1016112 16A-4F-400v-6h-314-IP44 64,213 sL:10c/h
1016113 16A-5F-400v-6h-315-IP44 70,290 sL:10c/h
1016114 32A-3F-230v-6h-323-IP44 84,040 sL:10c/h
1016115 32A-4F-400v-6h-324-IP44 94,738 sL:10c/h
1016116 32A-5F-400v-6h-325-IP44 106,975 sL:10c/h
Ổ cắm âm dạng Thẳng70x70 không kín nước-IP67
1016126 16A-3F-230v-6h-3132-IP67
1016127 16A-4F-400v-6h-3142-IP67
1016128 16A-5F-400v-6h-3152-IP67
1016129 32A-3F-230v-6h-3232-IP67
1016130 32A-4F-400v-6h-3242-IP67
1016131 32A-5F-400v-6h-3252-IP67
1016132 63A-3F-230v-6h-333-IP67
1016133 63A-4F-400v-6h-334-IP67
1016134 63A-5F-400v-6h-335-IP67
Ổ Phích  Công Nghiệp _ APEKS
MH MẶT HÀNG ĐƠN GIÁ/Cái GHI CHÚ
Ổ cắm âm Dạng Nghiêng  không kín nước-IP44
1016151 16A-3F-230v-6h-413-IP44(62x74) 61,119 sL:10c/h
1016152 16A-4F-400v-6h-414-IP44(70x85) 70,290 sL:10c/h
1016153 16A-5F-400v-6h-415-IP44(80x97) 84,040 sL:10c/h
1016154 32A-3F-230v-6h-423-IP44(92x100) 88,619 sL:10c/h
1016155 32A-4F-400v-6h-424-IP44(92x100) 99,316 sL:10c/h
1016156 32A-5F-400v-6h-425-IP44(92x100) 114,675 sL:10c/h
Ổ cắm âm Dạng Nghiêng có kín nước-IP67
1016166 16A-3F-230v-6h-4132-IP67(62x74) 73,343 sL:10c/h
1016167 16A-3F-400v-6h-4142-IP67(70x85) 82,500 sL:10c/h
1016168 16A-5F-400v-6h-4152-IP67(80x97) 103,950 sL:10c/h
1016169 32A-3F-230v-6h-4132-IP67(92x100) 110,000 sL:10c/h
1016170 32A-4F-400v-6h-4242-IP67(92x100) 122,238 sL:10c/h
1016171 32A-5F-400v-6h-4252-IP67(92x100) 135,988 sL:10c/h
1016172 63A-3F-230v-6h-433-IP67(92x100) sL:1c/h
1016173 63A-3F-400v-6h-434-IP67(92x100) sL:1c/h
1016174 63A-5F-400v-6h-435-IP67(92x100) sL:1c/h
Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước-IP44
1016191 16A-3F-230v-6h-213-IP44 58,066 sL:10c/h
1016192 16A-4F-400v-6h-214-IP44 73,343 sL:10c/h
1016193 16A-5F-400v-6h-215-IP44 85,566 sL:10c/h
1016194 32A-3F-230v-6h-223-IP44 99,316 sL:10c/h
1016195 32A-4F-400v-6h-224-IP44 105,463 sL:10c/h
1016196 32A-5F-400v-6h-225-IP44 110,000 sL:10c/h
Ổ cắm gắn nổi loại có  kín nước-IP67
1016206 16A-3F-230v-6h-2132-IP67 73,343 sL:10c/h
1016207 16A-4F-400v-6h-2142-IP67 99,316 sL:10c/h
1016208 16A-5F-400v-6h-2152-IP67 103,950 sL:10c/h
1016209 32A-3F-230v-6h-2232-IP67 119,213 sL:10c/h
1016210 32A-4F-400v-6h-2242-IP67 125,290 sL:10c/h
1016211 32A-5F-400v-6h-2252-IP67 140,663 sL:10c/h
1016212 63A-3F-230v-6h-233-IP67 308,688 sL:1c/h
1016213 63A-4F-400v-6h-234-IP67 343,750 sL:1c/h
1016214 63A-5F-400v-6h-235-IP67 404,938 sL:1c/h
Bộ ổ và Phích cắm dạng Phíp(TQ)
1016351 16A - 3F 7,334
1016354 15A -4F 10,698
1016355 20A -4F 13,750
1016356 30A -4F 18,343

 

giacavattu

logo21

1

image001

baoho

Tỉ giá ngoại tệ

Trụ sở chính tại Hà Nội

Công ty TNHH TM Xây lắp Điện Nam Phương

Nhà máy sản xuất các thiết bị điện: Kiều Mai,  Phú Diễn,  Từ Liêm, Hà Nội
Tel: (84-4)3.7805068/ Fax: (84-4)3.7805066 | Phòng kinh doanh: Mr  Đồng: 0983.68.33.93 | Email:  info@namphuongelectric.com
namphuongelectric@gmail.com | Website: http://www.namphuongelectric.com